non-oily skin
da không nhờn
non-oily finish
kết cấu không nhờn
keeping non-oily
giữ cho không nhờn
non-oily formula
thành phần không nhờn
became non-oily
trở nên không nhờn
non-oily hair
tóc không nhờn
with non-oily
kèm theo không nhờn
non-oily moisturizer
chất dưỡng ẩm không nhờn
find non-oily
tìm kiếm không nhờn
truly non-oily
thật sự không nhờn
i prefer non-oily sunscreen for my sensitive skin.
Tôi thích kem chống nắng không dầu dành cho làn da nhạy cảm của mình.
the chef recommended a non-oily salad dressing.
Nhà bếp gợi ý một loại sốt salad không dầu.
she uses a non-oily moisturizer every morning.
Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm không dầu mỗi sáng.
this non-oily cooking spray is perfect for baking.
Loại xịt nấu ăn không dầu này lý tưởng cho việc nướng bánh.
he bought a non-oily hand soap for the bathroom.
Anh ấy mua xà phòng tay không dầu cho nhà vệ sinh.
the restaurant offers a selection of non-oily appetizers.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn món khai vị không dầu.
i need a non-oily foundation for a matte finish.
Tôi cần một lớp nền không dầu để có kết cấu哑光.
the non-oily lotion left my skin feeling refreshed.
Kem dưỡng không dầu để lại cảm giác làn da tươi mát.
she prefers non-oily hair products to avoid buildup.
Cô ấy thích các sản phẩm chăm sóc tóc không dầu để tránh tích tụ.
this non-oily face wash cleanses without drying.
Chất tẩy rửa mặt không dầu này làm sạch mà không gây khô.
he uses a non-oily shaving cream for a smooth shave.
Anh ấy sử dụng kem cạo râu không dầu để có làn da mịn màng.
non-oily skin
da không nhờn
non-oily finish
kết cấu không nhờn
keeping non-oily
giữ cho không nhờn
non-oily formula
thành phần không nhờn
became non-oily
trở nên không nhờn
non-oily hair
tóc không nhờn
with non-oily
kèm theo không nhờn
non-oily moisturizer
chất dưỡng ẩm không nhờn
find non-oily
tìm kiếm không nhờn
truly non-oily
thật sự không nhờn
i prefer non-oily sunscreen for my sensitive skin.
Tôi thích kem chống nắng không dầu dành cho làn da nhạy cảm của mình.
the chef recommended a non-oily salad dressing.
Nhà bếp gợi ý một loại sốt salad không dầu.
she uses a non-oily moisturizer every morning.
Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm không dầu mỗi sáng.
this non-oily cooking spray is perfect for baking.
Loại xịt nấu ăn không dầu này lý tưởng cho việc nướng bánh.
he bought a non-oily hand soap for the bathroom.
Anh ấy mua xà phòng tay không dầu cho nhà vệ sinh.
the restaurant offers a selection of non-oily appetizers.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn món khai vị không dầu.
i need a non-oily foundation for a matte finish.
Tôi cần một lớp nền không dầu để có kết cấu哑光.
the non-oily lotion left my skin feeling refreshed.
Kem dưỡng không dầu để lại cảm giác làn da tươi mát.
she prefers non-oily hair products to avoid buildup.
Cô ấy thích các sản phẩm chăm sóc tóc không dầu để tránh tích tụ.
this non-oily face wash cleanses without drying.
Chất tẩy rửa mặt không dầu này làm sạch mà không gây khô.
he uses a non-oily shaving cream for a smooth shave.
Anh ấy sử dụng kem cạo râu không dầu để có làn da mịn màng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay