non-oscillating fan
quạt không dao động
non-oscillating motor
động cơ không dao động
non-oscillating system
hệ thống không dao động
keeping non-oscillating
giữ không dao động
non-oscillating mode
chế độ không dao động
non-oscillating position
vị trí không dao động
non-oscillating state
trạng thái không dao động
non-oscillating base
đế không dao động
non-oscillating design
thiết kế không dao động
was non-oscillating
là không dao động
the non-oscillating fan provided a steady breeze.
Quạt không dao động tạo ra làn gió ổn định.
we needed a non-oscillating motor for the precision instrument.
Chúng tôi cần một động cơ không dao động cho thiết bị chính xác.
the non-oscillating platform ensured stable imaging.
Nền tảng không dao động đảm bảo hình ảnh ổn định.
the non-oscillating laser beam was focused precisely.
Chùm tia laser không dao động được tập trung chính xác.
the non-oscillating gyroscope maintained accurate orientation.
Con quay hồi chuyển không dao động duy trì định hướng chính xác.
the non-oscillating pump delivered a consistent flow rate.
Máy bơm không dao động cung cấp tốc độ dòng chảy ổn định.
we selected a non-oscillating valve for the chemical process.
Chúng tôi đã chọn một van không dao động cho quy trình hóa học.
the non-oscillating mirror was crucial for the experiment.
Gương không dao động rất quan trọng cho thí nghiệm.
the non-oscillating system reduced vibration significantly.
Hệ thống không dao động làm giảm đáng kể độ rung.
the non-oscillating drive offered smooth and reliable operation.
Bộ truyền động không dao động mang lại vận hành êm trơn và đáng tin cậy.
we designed a non-oscillating circuit to minimize noise.
Chúng tôi đã thiết kế một mạch không dao động để giảm thiểu tiếng ồn.
non-oscillating fan
quạt không dao động
non-oscillating motor
động cơ không dao động
non-oscillating system
hệ thống không dao động
keeping non-oscillating
giữ không dao động
non-oscillating mode
chế độ không dao động
non-oscillating position
vị trí không dao động
non-oscillating state
trạng thái không dao động
non-oscillating base
đế không dao động
non-oscillating design
thiết kế không dao động
was non-oscillating
là không dao động
the non-oscillating fan provided a steady breeze.
Quạt không dao động tạo ra làn gió ổn định.
we needed a non-oscillating motor for the precision instrument.
Chúng tôi cần một động cơ không dao động cho thiết bị chính xác.
the non-oscillating platform ensured stable imaging.
Nền tảng không dao động đảm bảo hình ảnh ổn định.
the non-oscillating laser beam was focused precisely.
Chùm tia laser không dao động được tập trung chính xác.
the non-oscillating gyroscope maintained accurate orientation.
Con quay hồi chuyển không dao động duy trì định hướng chính xác.
the non-oscillating pump delivered a consistent flow rate.
Máy bơm không dao động cung cấp tốc độ dòng chảy ổn định.
we selected a non-oscillating valve for the chemical process.
Chúng tôi đã chọn một van không dao động cho quy trình hóa học.
the non-oscillating mirror was crucial for the experiment.
Gương không dao động rất quan trọng cho thí nghiệm.
the non-oscillating system reduced vibration significantly.
Hệ thống không dao động làm giảm đáng kể độ rung.
the non-oscillating drive offered smooth and reliable operation.
Bộ truyền động không dao động mang lại vận hành êm trơn và đáng tin cậy.
we designed a non-oscillating circuit to minimize noise.
Chúng tôi đã thiết kế một mạch không dao động để giảm thiểu tiếng ồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay