non-oscillating

[Mỹ]/[nɒn ˈɒsɪleɪtɪŋ]/
[Anh]/[nɒn ˈɑːsɪleɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dao động; vẫn ổn định; Không rung động; ổn định; Duy trì không đổi; không dao động.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-oscillating fan

quạt không dao động

non-oscillating motor

động cơ không dao động

non-oscillating system

hệ thống không dao động

keeping non-oscillating

giữ không dao động

non-oscillating mode

chế độ không dao động

non-oscillating position

vị trí không dao động

non-oscillating state

trạng thái không dao động

non-oscillating base

đế không dao động

non-oscillating design

thiết kế không dao động

was non-oscillating

là không dao động

Câu ví dụ

the non-oscillating fan provided a steady breeze.

Quạt không dao động tạo ra làn gió ổn định.

we needed a non-oscillating motor for the precision instrument.

Chúng tôi cần một động cơ không dao động cho thiết bị chính xác.

the non-oscillating platform ensured stable imaging.

Nền tảng không dao động đảm bảo hình ảnh ổn định.

the non-oscillating laser beam was focused precisely.

Chùm tia laser không dao động được tập trung chính xác.

the non-oscillating gyroscope maintained accurate orientation.

Con quay hồi chuyển không dao động duy trì định hướng chính xác.

the non-oscillating pump delivered a consistent flow rate.

Máy bơm không dao động cung cấp tốc độ dòng chảy ổn định.

we selected a non-oscillating valve for the chemical process.

Chúng tôi đã chọn một van không dao động cho quy trình hóa học.

the non-oscillating mirror was crucial for the experiment.

Gương không dao động rất quan trọng cho thí nghiệm.

the non-oscillating system reduced vibration significantly.

Hệ thống không dao động làm giảm đáng kể độ rung.

the non-oscillating drive offered smooth and reliable operation.

Bộ truyền động không dao động mang lại vận hành êm trơn và đáng tin cậy.

we designed a non-oscillating circuit to minimize noise.

Chúng tôi đã thiết kế một mạch không dao động để giảm thiểu tiếng ồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay