non-pulmonic respiration
thở không qua phổi
non-pulmonic animals
động vật không thở qua phổi
using non-pulmonic
sử dụng không qua phổi
non-pulmonic system
hệ thống không qua phổi
a non-pulmonic fish
một loài cá không thở qua phổi
non-pulmonic ventilation
thông khí không qua phổi
characterized by non-pulmonic
đặc trưng bởi không qua phổi
non-pulmonic exchange
trao đổi không qua phổi
with non-pulmonic
với không qua phổi
non-pulmonic strategy
chiến lược không qua phổi
the non-pulmonic breathing of the axolotl is fascinating to observe.
Hình thức hô hấp không phổi của axolotl rất thú vị để quan sát.
some amphibians utilize non-pulmonic respiration through their skin.
Một số lưỡng cư sử dụng hô hấp không phổi thông qua da của chúng.
cutaneous respiration is a form of non-pulmonic gas exchange.
Hô hấp qua da là một hình thức trao đổi khí không phổi.
axolotls primarily rely on non-pulmonic respiration in their aquatic environment.
Axolotl chủ yếu dựa vào hô hấp không phổi trong môi trường nước của chúng.
the study investigated the efficiency of non-pulmonic oxygen uptake in salamanders.
Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của việc hấp thụ oxy không phổi ở蝾螈.
non-pulmonic respiration supplements lung function in some amphibians.
Hô hấp không phổi bổ sung chức năng phổi ở một số lưỡng cư.
understanding non-pulmonic mechanisms is crucial for amphibian conservation.
Hiểu biết về các cơ chế không phổi là rất quan trọng cho bảo tồn lưỡng cư.
larval stages often exhibit a greater reliance on non-pulmonic respiration.
Các giai đoạn ấu trùng thường phụ thuộc nhiều hơn vào hô hấp không phổi.
the researchers compared pulmonic and non-pulmonic respiratory strategies.
Những nhà nghiên cứu đã so sánh các chiến lược hô hấp phổi và không phổi.
non-pulmonic pathways contribute to overall respiratory success in aquatic species.
Các con đường không phổi góp phần vào thành công hô hấp tổng thể ở các loài thủy sinh.
the presence of cutaneous glands enhances non-pulmonic gas exchange.
Sự hiện diện của các tuyến da làm tăng cường trao đổi khí không phổi.
non-pulmonic respiration
thở không qua phổi
non-pulmonic animals
động vật không thở qua phổi
using non-pulmonic
sử dụng không qua phổi
non-pulmonic system
hệ thống không qua phổi
a non-pulmonic fish
một loài cá không thở qua phổi
non-pulmonic ventilation
thông khí không qua phổi
characterized by non-pulmonic
đặc trưng bởi không qua phổi
non-pulmonic exchange
trao đổi không qua phổi
with non-pulmonic
với không qua phổi
non-pulmonic strategy
chiến lược không qua phổi
the non-pulmonic breathing of the axolotl is fascinating to observe.
Hình thức hô hấp không phổi của axolotl rất thú vị để quan sát.
some amphibians utilize non-pulmonic respiration through their skin.
Một số lưỡng cư sử dụng hô hấp không phổi thông qua da của chúng.
cutaneous respiration is a form of non-pulmonic gas exchange.
Hô hấp qua da là một hình thức trao đổi khí không phổi.
axolotls primarily rely on non-pulmonic respiration in their aquatic environment.
Axolotl chủ yếu dựa vào hô hấp không phổi trong môi trường nước của chúng.
the study investigated the efficiency of non-pulmonic oxygen uptake in salamanders.
Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của việc hấp thụ oxy không phổi ở蝾螈.
non-pulmonic respiration supplements lung function in some amphibians.
Hô hấp không phổi bổ sung chức năng phổi ở một số lưỡng cư.
understanding non-pulmonic mechanisms is crucial for amphibian conservation.
Hiểu biết về các cơ chế không phổi là rất quan trọng cho bảo tồn lưỡng cư.
larval stages often exhibit a greater reliance on non-pulmonic respiration.
Các giai đoạn ấu trùng thường phụ thuộc nhiều hơn vào hô hấp không phổi.
the researchers compared pulmonic and non-pulmonic respiratory strategies.
Những nhà nghiên cứu đã so sánh các chiến lược hô hấp phổi và không phổi.
non-pulmonic pathways contribute to overall respiratory success in aquatic species.
Các con đường không phổi góp phần vào thành công hô hấp tổng thể ở các loài thủy sinh.
the presence of cutaneous glands enhances non-pulmonic gas exchange.
Sự hiện diện của các tuyến da làm tăng cường trao đổi khí không phổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay