pulmonic sound
tiếng phổi
pulmonic pressure
áp lực phổi
pulmonic function
chức năng phổi
pulmonic circulation
tuần hoàn phổi
pulmonic valve
van phổi
pulmonic disease
bệnh phổi
pulmonic flow
lưu lượng phổi
pulmonic capacity
dung tích phổi
pulmonic edema
phù phổi
pulmonic auscultation
nghe phổi
his pulmonic function was tested during the examination.
chức năng phổi của anh ấy đã được kiểm tra trong quá trình khám.
she specializes in pulmonic diseases.
cô ấy chuyên về các bệnh phổi.
the pulmonic valve prevents backflow of blood.
van tim phổi ngăn chặn dòng máu trào ngược.
they are studying pulmonic pressure in athletes.
họ đang nghiên cứu áp lực phổi ở các vận động viên.
his pulmonic health has improved with treatment.
sức khỏe phổi của anh ấy đã được cải thiện nhờ điều trị.
the pulmonic artery carries deoxygenated blood.
động mạch phổi mang oxy hóa máu.
she completed a research project on pulmonic function.
cô ấy đã hoàn thành một dự án nghiên cứu về chức năng phổi.
understanding pulmonic circulation is essential for medical students.
hiểu về tuần hoàn phổi là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
he has a degree in pulmonic medicine.
anh ấy có bằng về y học phổi.
the pulmonic examination revealed no abnormalities.
kỳ khám phổi không phát hiện bất thường nào.
pulmonic sound
tiếng phổi
pulmonic pressure
áp lực phổi
pulmonic function
chức năng phổi
pulmonic circulation
tuần hoàn phổi
pulmonic valve
van phổi
pulmonic disease
bệnh phổi
pulmonic flow
lưu lượng phổi
pulmonic capacity
dung tích phổi
pulmonic edema
phù phổi
pulmonic auscultation
nghe phổi
his pulmonic function was tested during the examination.
chức năng phổi của anh ấy đã được kiểm tra trong quá trình khám.
she specializes in pulmonic diseases.
cô ấy chuyên về các bệnh phổi.
the pulmonic valve prevents backflow of blood.
van tim phổi ngăn chặn dòng máu trào ngược.
they are studying pulmonic pressure in athletes.
họ đang nghiên cứu áp lực phổi ở các vận động viên.
his pulmonic health has improved with treatment.
sức khỏe phổi của anh ấy đã được cải thiện nhờ điều trị.
the pulmonic artery carries deoxygenated blood.
động mạch phổi mang oxy hóa máu.
she completed a research project on pulmonic function.
cô ấy đã hoàn thành một dự án nghiên cứu về chức năng phổi.
understanding pulmonic circulation is essential for medical students.
hiểu về tuần hoàn phổi là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
he has a degree in pulmonic medicine.
anh ấy có bằng về y học phổi.
the pulmonic examination revealed no abnormalities.
kỳ khám phổi không phát hiện bất thường nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay