apulmonic

[Mỹ]/əˈpʌlmənɪk/
[Anh]/əˈpʌlmoʊnɪk/

Dịch

adj. vô thần

Cụm từ & Cách kết hợp

apulmonic salamanders

Vietnamese_translation

apulmonic amphibians

Vietnamese_translation

apulmonic organisms

Vietnamese_translation

being apulmonic

Vietnamese_translation

apulmonic species

Vietnamese_translation

completely apulmonic

Vietnamese_translation

apulmonic creatures

Vietnamese_translation

typically apulmonic

Vietnamese_translation

apulmonic condition

Vietnamese_translation

naturally apulmonic

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the patient showed significant improvement in apulmonic function after the treatment.

Bệnh nhân đã có sự cải thiện đáng kể về chức năng phổi sau điều trị.

apulmonic disorders require specialized medical attention and care.

Các rối loạn phổi cần được quan tâm và chăm sóc y tế chuyên biệt.

regular exercise can enhance apulmonic health and capacity.

Vận động thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe và khả năng của hệ hô hấp.

the doctor specializes in treating various apulmonic conditions.

Bác sĩ chuyên về điều trị các tình trạng liên quan đến phổi khác nhau.

smoking severely damages apulmonic tissues over time.

Hút thuốc gây tổn thương nghiêm trọng đến mô phổi theo thời gian.

apulmonic rehabilitation programs help patients recover faster.

Các chương trình phục hồi chức năng phổi giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

advanced technology has improved apulmonic disease diagnosis significantly.

Công nghệ tiên tiến đã cải thiện đáng kể chẩn đoán bệnh phổi.

the apulmonic system works closely with the cardiovascular system.

Hệ hô hấp hoạt động chặt chẽ với hệ tuần hoàn.

environmental factors can negatively affect apulmonic health.

Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe phổi.

early detection is crucial for effective apulmonic disease management.

Phát hiện sớm là rất quan trọng cho việc quản lý bệnh phổi hiệu quả.

apulmonic specialists recommend annual check-ups for high-risk patients.

Các chuyên gia về phổi khuyên bệnh nhân có nguy cơ cao nên khám sức khỏe hàng năm.

new medications have shown promising results for apulmonic disorders.

Các loại thuốc mới đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn cho các rối loạn phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay