non-scalar

[Mỹ]/[nɒn ˈskælər]/
[Anh]/[nɒn ˈskælər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc sử dụng các đại lượng vô hướng; không phải là vô hướng; Trong lập trình, chỉ các kiểu dữ liệu không phải là vô hướng (ví dụ: mảng, đối tượng).

Cụm từ & Cách kết hợp

non-scalar property

Tính chất phi lượng

non-scalar value

Giá trị phi lượng

non-scalar feature

Tính năng phi lượng

non-scalar data

Dữ liệu phi lượng

non-scalar relation

Mối quan hệ phi lượng

being non-scalar

Là phi lượng

non-scalar system

Hệ thống phi lượng

non-scalar approach

Phương pháp phi lượng

non-scalar quantity

Đại lượng phi lượng

non-scalar term

Từ ngữ phi lượng

Câu ví dụ

the non-scalar property requires careful consideration in this context.

Tính chất phi vô hướng đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận trong bối cảnh này.

we need to account for the non-scalar nature of the data when analyzing trends.

Chúng ta cần tính đến bản chất phi vô hướng của dữ liệu khi phân tích xu hướng.

the non-scalar variable presented a challenge for the statistical model.

Tính chất phi vô hướng của biến số đã tạo ra thách thức cho mô hình thống kê.

understanding non-scalar features is crucial for accurate predictions.

Hiểu các đặc điểm phi vô hướng là rất quan trọng đối với các dự đoán chính xác.

the non-scalar attribute significantly impacted the algorithm's performance.

Tính chất phi vô hướng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của thuật toán.

we explored various methods to handle the non-scalar data effectively.

Chúng ta đã khám phá nhiều phương pháp khác nhau để xử lý dữ liệu phi vô hướng một cách hiệu quả.

the non-scalar characteristic distinguishes it from scalar quantities.

Tính chất phi vô hướng phân biệt nó với các đại lượng vô hướng.

the model's sensitivity to the non-scalar input was a key finding.

Độ nhạy của mô hình đối với đầu vào phi vô hướng là một phát hiện quan trọng.

the non-scalar values introduced complexity into the calculations.

Các giá trị phi vô hướng đã làm tăng tính phức tạp cho các phép tính.

we designed a new feature to capture the non-scalar information.

Chúng ta đã thiết kế một tính năng mới để thu thập thông tin phi vô hướng.

the non-scalar data required a different analytical approach.

Dữ liệu phi vô hướng yêu cầu một phương pháp phân tích khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay