non-scarabaeans

[Mỹ]/[nɒnˌskærəˈbiːənz]/
[Anh]/[nɒnˌskærəˈbiːənz]/

Dịch

n. Những con không thuộc về họ bọ cánh cứng (bọ xít).
adj. Không thuộc về họ bọ cánh cứng; không phải là bọ xít.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-scarabaeans excluded

loại trừ các loài không phải scarabaeus

identifying non-scarabaeans

xác định các loài không phải scarabaeus

without non-scarabaeans

không có các loài không phải scarabaeus

analyzing non-scarabaeans

phân tích các loài không phải scarabaeus

classifying non-scarabaeans

phân loại các loài không phải scarabaeus

removing non-scarabaeans

loại bỏ các loài không phải scarabaeus

studying non-scarabaeans

nghiên cứu các loài không phải scarabaeus

mapping non-scarabaeans

đánh dấu các loài không phải scarabaeus

tracking non-scarabaeans

theo dõi các loài không phải scarabaeus

surveying non-scarabaeans

khảo sát các loài không phải scarabaeus

Câu ví dụ

the study focused on the behavior of non-scarabaeans in urban environments.

Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài không thuộc họ Scarabaeidae trong môi trường đô thị.

many non-scarabaeans actively avoid areas with high beetle density.

Nhiều loài không thuộc họ Scarabaeidae tích cực tránh các khu vực có mật độ châu chấu cao.

we observed foraging patterns among non-scarabaeans during the dry season.

Chúng tôi đã quan sát các mô hình kiếm ăn của các loài không thuộc họ Scarabaeidae vào mùa khô.

the impact of habitat loss on non-scarabaeans is a growing concern.

Tác động của việc mất môi trường sống đối với các loài không thuộc họ Scarabaeidae đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

identifying non-scarabaeans is crucial for accurate biodiversity assessments.

Xác định các loài không thuộc họ Scarabaeidae là rất quan trọng đối với các đánh giá đa dạng sinh học chính xác.

predation pressure from scarabaeans significantly affects non-scarabaeans.

Áp lực săn mồi từ các loài thuộc họ Scarabaeidae ảnh hưởng đáng kể đến các loài không thuộc họ này.

competition for resources is intense between scarabaeans and non-scarabaeans.

Cạnh tranh về tài nguyên giữa các loài thuộc họ Scarabaeidae và không thuộc họ này là rất gay gắt.

the diet of non-scarabaeans varied depending on available food sources.

Chế độ ăn của các loài không thuộc họ Scarabaeidae thay đổi tùy thuộc vào nguồn thức ăn có sẵn.

understanding the role of non-scarabaeans is vital for ecosystem health.

Hiểu rõ vai trò của các loài không thuộc họ Scarabaeidae là rất quan trọng đối với sức khỏe hệ sinh thái.

we used molecular markers to distinguish non-scarabaeans from scarabaeans.

Chúng tôi đã sử dụng các dấu phân tử để phân biệt các loài không thuộc họ Scarabaeidae với các loài thuộc họ này.

the distribution of non-scarabaeans was influenced by soil composition.

Sự phân bố của các loài không thuộc họ Scarabaeidae bị ảnh hưởng bởi thành phần đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay