non-solar energy
năng lượng không phải mặt trời
non-solar panels
pannel không phải mặt trời
using non-solar
sử dụng không phải mặt trời
non-solar power
năng lượng không phải mặt trời
non-solar systems
hệ thống không phải mặt trời
a non-solar option
một lựa chọn không phải mặt trời
non-solar heating
đun nóng không phải mặt trời
non-solar resources
năng lượng không phải mặt trời
consider non-solar
cân nhắc không phải mặt trời
non-solar alternatives
đề xuất thay thế không phải mặt trời
the company invested in non-solar energy sources to diversify its portfolio.
Doanh nghiệp đầu tư vào các nguồn năng lượng không phải mặt trời để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
we analyzed the feasibility of non-solar power generation in the region.
Chúng tôi đã phân tích tính khả thi của việc sản xuất điện không phải mặt trời tại khu vực này.
the study focused on the efficiency of non-solar renewable technologies.
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của các công nghệ tái tạo không phải mặt trời.
non-solar options, like wind and geothermal, are gaining popularity.
Các lựa chọn không phải mặt trời, như gió và địa nhiệt, đang ngày càng trở nên phổ biến.
the project explored the potential of non-solar energy storage solutions.
Dự án đã khám phá tiềm năng của các giải pháp lưu trữ năng lượng không phải mặt trời.
despite advancements, non-solar energy remains a significant challenge.
Dù đã có những tiến bộ, năng lượng không phải mặt trời vẫn là một thách thức lớn.
the report detailed the costs associated with non-solar infrastructure.
Báo cáo đã chi tiết các chi phí liên quan đến hạ tầng không phải mặt trời.
they compared the performance of solar and non-solar systems.
Họ đã so sánh hiệu suất của các hệ thống mặt trời và không phải mặt trời.
the government offered incentives for developing non-solar energy projects.
Chính phủ đã đưa ra các khuyến khích để phát triển các dự án năng lượng không phải mặt trời.
the research examined the environmental impact of non-solar power plants.
Nghiên cứu đã xem xét tác động môi trường của các nhà máy điện không phải mặt trời.
the presentation highlighted the advantages of integrating non-solar resources.
Bài thuyết trình đã nhấn mạnh lợi ích của việc tích hợp các nguồn năng lượng không phải mặt trời.
non-solar energy
năng lượng không phải mặt trời
non-solar panels
pannel không phải mặt trời
using non-solar
sử dụng không phải mặt trời
non-solar power
năng lượng không phải mặt trời
non-solar systems
hệ thống không phải mặt trời
a non-solar option
một lựa chọn không phải mặt trời
non-solar heating
đun nóng không phải mặt trời
non-solar resources
năng lượng không phải mặt trời
consider non-solar
cân nhắc không phải mặt trời
non-solar alternatives
đề xuất thay thế không phải mặt trời
the company invested in non-solar energy sources to diversify its portfolio.
Doanh nghiệp đầu tư vào các nguồn năng lượng không phải mặt trời để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
we analyzed the feasibility of non-solar power generation in the region.
Chúng tôi đã phân tích tính khả thi của việc sản xuất điện không phải mặt trời tại khu vực này.
the study focused on the efficiency of non-solar renewable technologies.
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của các công nghệ tái tạo không phải mặt trời.
non-solar options, like wind and geothermal, are gaining popularity.
Các lựa chọn không phải mặt trời, như gió và địa nhiệt, đang ngày càng trở nên phổ biến.
the project explored the potential of non-solar energy storage solutions.
Dự án đã khám phá tiềm năng của các giải pháp lưu trữ năng lượng không phải mặt trời.
despite advancements, non-solar energy remains a significant challenge.
Dù đã có những tiến bộ, năng lượng không phải mặt trời vẫn là một thách thức lớn.
the report detailed the costs associated with non-solar infrastructure.
Báo cáo đã chi tiết các chi phí liên quan đến hạ tầng không phải mặt trời.
they compared the performance of solar and non-solar systems.
Họ đã so sánh hiệu suất của các hệ thống mặt trời và không phải mặt trời.
the government offered incentives for developing non-solar energy projects.
Chính phủ đã đưa ra các khuyến khích để phát triển các dự án năng lượng không phải mặt trời.
the research examined the environmental impact of non-solar power plants.
Nghiên cứu đã xem xét tác động môi trường của các nhà máy điện không phải mặt trời.
the presentation highlighted the advantages of integrating non-solar resources.
Bài thuyết trình đã nhấn mạnh lợi ích của việc tích hợp các nguồn năng lượng không phải mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay