non-specialist

[Mỹ]/[nɒn ˈspɛʃəlɪst]/
[Anh]/[nɒn ˈspɛʃəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người không phải là chuyên gia; một người tổng hợp.
adj. Không chuyên sâu; tổng quát.
Word Forms
số nhiềunon-specialists

Cụm từ & Cách kết hợp

non-specialist advice

Tư vấn không chuyên

a non-specialist

Một người không chuyên

being a non-specialist

Là một người không chuyên

non-specialist role

Vai trò không chuyên

non-specialist view

Quan điểm không chuyên

non-specialist input

Thông tin đầu vào không chuyên

non-specialist level

Mức độ không chuyên

non-specialist background

Chuyên môn không chuyên

non-specialist audience

Đối tượng không chuyên

non-specialist perspective

Tư duy không chuyên

Câu ví dụ

the non-specialist audience found the presentation engaging.

Khán giả không chuyên đã thấy bài thuyết trình rất hấp dẫn.

we need feedback from a non-specialist perspective.

Chúng ta cần nhận phản hồi từ góc nhìn của người không chuyên.

the report was written for a non-specialist readership.

Báo cáo được viết dành cho độc giả không chuyên.

even a non-specialist can understand the basic concept.

Ngay cả người không chuyên cũng có thể hiểu được khái niệm cơ bản.

the training included material suitable for non-specialists.

Kết cấu đào tạo bao gồm nội dung phù hợp với người không chuyên.

we aimed for a non-specialist level of explanation.

Chúng ta nhắm đến mức độ giải thích phù hợp với người không chuyên.

the survey included questions for both specialists and non-specialists.

Bản khảo sát bao gồm các câu hỏi dành cho cả chuyên gia và người không chuyên.

it's important to consider the views of non-specialists too.

Cũng rất quan trọng để xem xét quan điểm của người không chuyên.

the software is designed to be user-friendly for non-specialists.

Phần mềm được thiết kế thân thiện với người không chuyên.

we sought input from a range of non-specialist colleagues.

Chúng ta đã tìm kiếm ý kiến từ nhiều đồng nghiệp không chuyên.

the article avoids technical jargon for the benefit of non-specialists.

Bài viết tránh dùng thuật ngữ kỹ thuật vì lợi ích của người không chuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay