non-technical language
ngôn ngữ không chuyên sâu
non-technical audience
đối tượng không chuyên sâu
being non-technical
không mang tính kỹ thuật
non-technical explanation
giải thích không chuyên sâu
non-technical terms
các thuật ngữ không chuyên sâu
keep it non-technical
giữ cho nó không mang tính kỹ thuật
non-technical description
mô tả không chuyên sâu
was non-technical
trước đây không mang tính kỹ thuật
providing non-technical
cung cấp thông tin không chuyên sâu
non-technical overview
tổng quan không chuyên sâu
the discussion remained largely non-technical, focusing on broader implications.
Cuộc thảo luận phần lớn vẫn mang tính chất không chuyên sâu, tập trung vào những tác động lớn hơn.
we need a non-technical explanation for those unfamiliar with the details.
Chúng ta cần một lời giải thích không chuyên sâu cho những người không quen thuộc với các chi tiết.
the report avoided non-technical jargon and used plain language.
Báo cáo tránh sử dụng thuật ngữ không chuyên sâu và sử dụng ngôn ngữ đơn giản.
her presentation was surprisingly non-technical, given her background.
Bài thuyết trình của cô ấy đáng ngạc nhiên là không chuyên sâu, xét theo kinh nghiệm của cô ấy.
the article provided a non-technical overview of the new policy.
Bài báo cung cấp một cái nhìn tổng quan không chuyên sâu về chính sách mới.
it's important to keep the language non-technical when speaking to the public.
Điều quan trọng là phải giữ cho ngôn ngữ không chuyên sâu khi nói chuyện với công chúng.
the training session included a non-technical introduction to the software.
Buổi đào tạo bao gồm phần giới thiệu không chuyên sâu về phần mềm.
we aimed for a non-technical approach to make it accessible to everyone.
Chúng tôi hướng tới một cách tiếp cận không chuyên sâu để giúp mọi người dễ tiếp cận.
the marketing materials were deliberately non-technical in tone.
Tài liệu tiếp thị có chủ ý sử dụng giọng văn không chuyên sâu.
the speaker delivered a compelling, non-technical argument for change.
Người diễn giả đã đưa ra một lập luận thuyết phục, không chuyên sâu về sự thay đổi.
the initial assessment was a non-technical review of the situation.
Đánh giá ban đầu là một đánh giá không chuyên sâu về tình hình.
non-technical language
ngôn ngữ không chuyên sâu
non-technical audience
đối tượng không chuyên sâu
being non-technical
không mang tính kỹ thuật
non-technical explanation
giải thích không chuyên sâu
non-technical terms
các thuật ngữ không chuyên sâu
keep it non-technical
giữ cho nó không mang tính kỹ thuật
non-technical description
mô tả không chuyên sâu
was non-technical
trước đây không mang tính kỹ thuật
providing non-technical
cung cấp thông tin không chuyên sâu
non-technical overview
tổng quan không chuyên sâu
the discussion remained largely non-technical, focusing on broader implications.
Cuộc thảo luận phần lớn vẫn mang tính chất không chuyên sâu, tập trung vào những tác động lớn hơn.
we need a non-technical explanation for those unfamiliar with the details.
Chúng ta cần một lời giải thích không chuyên sâu cho những người không quen thuộc với các chi tiết.
the report avoided non-technical jargon and used plain language.
Báo cáo tránh sử dụng thuật ngữ không chuyên sâu và sử dụng ngôn ngữ đơn giản.
her presentation was surprisingly non-technical, given her background.
Bài thuyết trình của cô ấy đáng ngạc nhiên là không chuyên sâu, xét theo kinh nghiệm của cô ấy.
the article provided a non-technical overview of the new policy.
Bài báo cung cấp một cái nhìn tổng quan không chuyên sâu về chính sách mới.
it's important to keep the language non-technical when speaking to the public.
Điều quan trọng là phải giữ cho ngôn ngữ không chuyên sâu khi nói chuyện với công chúng.
the training session included a non-technical introduction to the software.
Buổi đào tạo bao gồm phần giới thiệu không chuyên sâu về phần mềm.
we aimed for a non-technical approach to make it accessible to everyone.
Chúng tôi hướng tới một cách tiếp cận không chuyên sâu để giúp mọi người dễ tiếp cận.
the marketing materials were deliberately non-technical in tone.
Tài liệu tiếp thị có chủ ý sử dụng giọng văn không chuyên sâu.
the speaker delivered a compelling, non-technical argument for change.
Người diễn giả đã đưa ra một lập luận thuyết phục, không chuyên sâu về sự thay đổi.
the initial assessment was a non-technical review of the situation.
Đánh giá ban đầu là một đánh giá không chuyên sâu về tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay