non-technical

[Mỹ]/[nɒnˈteknɪkəl]/
[Anh]/[nɒnˈteknɪkəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc sử dụng các vấn đề kỹ thuật; tránh sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật; Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức kỹ thuật.
n. Người không có kỹ năng hoặc kiến thức kỹ thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-technical language

ngôn ngữ không chuyên sâu

non-technical audience

đối tượng không chuyên sâu

being non-technical

không mang tính kỹ thuật

non-technical explanation

giải thích không chuyên sâu

non-technical terms

các thuật ngữ không chuyên sâu

keep it non-technical

giữ cho nó không mang tính kỹ thuật

non-technical description

mô tả không chuyên sâu

was non-technical

trước đây không mang tính kỹ thuật

providing non-technical

cung cấp thông tin không chuyên sâu

non-technical overview

tổng quan không chuyên sâu

Câu ví dụ

the discussion remained largely non-technical, focusing on broader implications.

Cuộc thảo luận phần lớn vẫn mang tính chất không chuyên sâu, tập trung vào những tác động lớn hơn.

we need a non-technical explanation for those unfamiliar with the details.

Chúng ta cần một lời giải thích không chuyên sâu cho những người không quen thuộc với các chi tiết.

the report avoided non-technical jargon and used plain language.

Báo cáo tránh sử dụng thuật ngữ không chuyên sâu và sử dụng ngôn ngữ đơn giản.

her presentation was surprisingly non-technical, given her background.

Bài thuyết trình của cô ấy đáng ngạc nhiên là không chuyên sâu, xét theo kinh nghiệm của cô ấy.

the article provided a non-technical overview of the new policy.

Bài báo cung cấp một cái nhìn tổng quan không chuyên sâu về chính sách mới.

it's important to keep the language non-technical when speaking to the public.

Điều quan trọng là phải giữ cho ngôn ngữ không chuyên sâu khi nói chuyện với công chúng.

the training session included a non-technical introduction to the software.

Buổi đào tạo bao gồm phần giới thiệu không chuyên sâu về phần mềm.

we aimed for a non-technical approach to make it accessible to everyone.

Chúng tôi hướng tới một cách tiếp cận không chuyên sâu để giúp mọi người dễ tiếp cận.

the marketing materials were deliberately non-technical in tone.

Tài liệu tiếp thị có chủ ý sử dụng giọng văn không chuyên sâu.

the speaker delivered a compelling, non-technical argument for change.

Người diễn giả đã đưa ra một lập luận thuyết phục, không chuyên sâu về sự thay đổi.

the initial assessment was a non-technical review of the situation.

Đánh giá ban đầu là một đánh giá không chuyên sâu về tình hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay