non-vascular plants
thực vật không mạch
non-vascular tissue
tổ chức không mạch
non-vascular system
hệ không mạch
are non-vascular
là không mạch
non-vascular cells
cell không mạch
non-vascular structure
cấu trúc không mạch
being non-vascular
là không mạch
non-vascular moss
rêu không mạch
non-vascular ferns
những cây dương xỉ không mạch
the non-vascular plants, like mosses, lack a system for transporting water.
Các thực vật không mạch, như rêu, không có hệ thống vận chuyển nước.
non-vascular tissue is absent in liverworts and hornworts.
Tissue không mạch vắng mặt ở các loài địa y và dương xỉ có cuống.
these non-vascular species typically thrive in moist environments.
Các loài không mạch thường phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.
non-vascular plants absorb water directly through their surfaces.
Thực vật không mạch hấp thụ nước trực tiếp qua bề mặt của chúng.
bryophytes are a group of non-vascular plants.
Bryophytes là một nhóm thực vật không mạch.
the non-vascular nature limits their size and distribution.
Tính chất không mạch hạn chế kích thước và sự phân bố của chúng.
studying non-vascular plants provides insights into early plant evolution.
Nghiên cứu các thực vật không mạch cung cấp cái nhìn về sự tiến hóa ban đầu của thực vật.
non-vascular ecosystems are often found in shaded areas.
Các hệ sinh thái không mạch thường được tìm thấy ở các khu vực tối.
the absence of non-vascular tissue is a key characteristic.
Sự vắng mặt của mô không mạch là đặc điểm chính.
comparing non-vascular and vascular plants reveals evolutionary differences.
So sánh giữa thực vật không mạch và mạch cho thấy sự khác biệt về tiến hóa.
many non-vascular plants reproduce through spores.
Nhiều loài thực vật không mạch sinh sản thông qua bào tử.
non-vascular plants
thực vật không mạch
non-vascular tissue
tổ chức không mạch
non-vascular system
hệ không mạch
are non-vascular
là không mạch
non-vascular cells
cell không mạch
non-vascular structure
cấu trúc không mạch
being non-vascular
là không mạch
non-vascular moss
rêu không mạch
non-vascular ferns
những cây dương xỉ không mạch
the non-vascular plants, like mosses, lack a system for transporting water.
Các thực vật không mạch, như rêu, không có hệ thống vận chuyển nước.
non-vascular tissue is absent in liverworts and hornworts.
Tissue không mạch vắng mặt ở các loài địa y và dương xỉ có cuống.
these non-vascular species typically thrive in moist environments.
Các loài không mạch thường phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.
non-vascular plants absorb water directly through their surfaces.
Thực vật không mạch hấp thụ nước trực tiếp qua bề mặt của chúng.
bryophytes are a group of non-vascular plants.
Bryophytes là một nhóm thực vật không mạch.
the non-vascular nature limits their size and distribution.
Tính chất không mạch hạn chế kích thước và sự phân bố của chúng.
studying non-vascular plants provides insights into early plant evolution.
Nghiên cứu các thực vật không mạch cung cấp cái nhìn về sự tiến hóa ban đầu của thực vật.
non-vascular ecosystems are often found in shaded areas.
Các hệ sinh thái không mạch thường được tìm thấy ở các khu vực tối.
the absence of non-vascular tissue is a key characteristic.
Sự vắng mặt của mô không mạch là đặc điểm chính.
comparing non-vascular and vascular plants reveals evolutionary differences.
So sánh giữa thực vật không mạch và mạch cho thấy sự khác biệt về tiến hóa.
many non-vascular plants reproduce through spores.
Nhiều loài thực vật không mạch sinh sản thông qua bào tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay