nonallocative

[Mỹ]/ˌnɒnˈæləkeɪtɪv/
[Anh]/ˌnɑːnˈæləkeɪtɪv/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc không liên quan đến việc phân bổ; không phân bổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonallocative spending

Chi tiêu phi phân bổ

nonallocative distribution

Phân phối phi phân bổ

nonallocative approach

Phương pháp phi phân bổ

nonallocative system

Hệ thống phi phân bổ

Câu ví dụ

the current drought forced authorities to implement strict nonallocative water usage restrictions.

Việc hạn hán hiện tại đã buộc các cơ quan chức năng phải thực hiện các biện pháp hạn chế nghiêm ngặt về việc sử dụng nước không phân bổ.

according to the contract, nonallocable costs remain the sole responsibility of the service provider.

Theo hợp đồng, các chi phí không phân bổ vẫn là trách nhiệm duy nhất của bên cung cấp dịch vụ.

researchers identified a specific nonallocative resource distribution pattern in the isolated ecosystem.

Những nhà nghiên cứu đã xác định được một mô hình cụ thể về phân phối tài nguyên không phân bổ trong hệ sinh thái cô lập.

the audit revealed several significant nonallocative expenses in the quarterly financial report.

Kiểm toán đã phát hiện ra một số chi phí không phân bổ quan trọng trong báo cáo tài chính quý.

philosophers often debate the ethics of nonallocative surplus in modern economic theory.

Các triết gia thường tranh luận về đạo đức của phần dư không phân bổ trong lý thuyết kinh tế hiện đại.

the committee voted against the nonallocative funding proposal for the new fiscal year.

Hội đồng đã bỏ phiếu chống lại đề xuất tài trợ không phân bổ cho năm tài chính mới.

nonallocative memory management can sometimes lead to performance issues in high-end computing.

Quản lý bộ nhớ không phân bổ đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất trong tính toán cao cấp.

certain rare nonallocative minerals are vital for manufacturing advanced aerospace components.

Một số khoáng sản không phân bổ quý hiếm là rất cần thiết cho việc sản xuất các bộ phận hàng không vũ trụ tiên tiến.

this specific nonallocative clause effectively prevents partners from claiming additional shared assets.

Điều khoản không phân bổ cụ thể này hiệu quả trong việc ngăn cản các đối tác yêu cầu thêm tài sản chung.

the nonallocative nature of the local stream complicates regional water rights negotiations.

Tính chất không phân bổ của dòng suối địa phương làm phức tạp các cuộc đàm phán quyền sử dụng nước khu vực.

due to budget cuts, the department had to absorb various nonallocable overhead expenses.

Do cắt giảm ngân sách, bộ phận đã phải gánh vác nhiều loại chi phí quản lý không thể phân bổ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay