allocative efficiency
Tính hiệu quả phân bổ
allocative allocation
Phân bổ phân bổ
allocative resources
Tài nguyên phân bổ
allocative decisions
Quyết định phân bổ
allocative priorities
Ưu tiên phân bổ
allocative planning
Lập kế hoạch phân bổ
allocative tradeoffs
Quyết định đánh đổi phân bổ
allocative mechanism
Cơ chế phân bổ
allocative outcomes
Kết quả phân bổ
allocative impacts
Tác động phân bổ
the allocative efficiency of the market improved after price controls were removed.
Tính hiệu quả phân bổ của thị trường đã được cải thiện sau khi các biện pháp kiểm soát giá được bãi bỏ.
economists debate whether allocative efficiency should be the main policy goal.
Các nhà kinh tế tranh luận xem liệu tính hiệu quả phân bổ có nên là mục tiêu chính sách chủ yếu hay không.
the report links allocative inefficiency to subsidies that distort competition.
Báo cáo liên hệ tính kém hiệu quả phân bổ với các khoản trợ cấp làm méo mó cạnh tranh.
allocative distortions in the tax code encourage investment in unproductive assets.
Các biến dạng phân bổ trong mã luật thuế khuyến khích đầu tư vào các tài sản không sinh lợi.
the regulator aims to reduce allocative losses by improving auction design.
Chính quy định nhằm giảm thiểu tổn thất phân bổ bằng cách cải thiện thiết kế đấu giá.
better data helped the team make allocative decisions under tight budget constraints.
Dữ liệu tốt hơn đã giúp đội ngũ đưa ra các quyết định phân bổ trong điều kiện ngân sách hạn chế.
during the crisis, allocative priorities shifted toward essential medical supplies.
Trong thời kỳ khủng hoảng, ưu tiên phân bổ đã chuyển hướng sang các vật tư y tế thiết yếu.
the charity adopted an allocative framework to distribute grants more fairly.
Tổ chức từ thiện đã áp dụng một khung phân bổ để phân phối các quỹ một cách công bằng hơn.
when demand surged, allocative mechanisms ensured scarce seats went to those who valued them most.
Khi nhu cầu tăng mạnh, các cơ chế phân bổ đảm bảo các chỗ ngồi khan hiếm được phân bổ cho những người coi trọng chúng nhất.
misleading metrics can create allocative bias in how managers assign projects.
Các chỉ số gây hiểu lầm có thể tạo ra thiên lệch phân bổ trong cách các nhà quản lý phân bổ dự án.
the hospital uses an allocative model to schedule operating rooms efficiently.
Bệnh viện sử dụng mô hình phân bổ để lập lịch phòng mổ một cách hiệu quả.
trade barriers often cause allocative misallocation across industries.
Các rào cản thương mại thường gây ra sự phân bổ sai lệch giữa các ngành.
allocative efficiency
Tính hiệu quả phân bổ
allocative allocation
Phân bổ phân bổ
allocative resources
Tài nguyên phân bổ
allocative decisions
Quyết định phân bổ
allocative priorities
Ưu tiên phân bổ
allocative planning
Lập kế hoạch phân bổ
allocative tradeoffs
Quyết định đánh đổi phân bổ
allocative mechanism
Cơ chế phân bổ
allocative outcomes
Kết quả phân bổ
allocative impacts
Tác động phân bổ
the allocative efficiency of the market improved after price controls were removed.
Tính hiệu quả phân bổ của thị trường đã được cải thiện sau khi các biện pháp kiểm soát giá được bãi bỏ.
economists debate whether allocative efficiency should be the main policy goal.
Các nhà kinh tế tranh luận xem liệu tính hiệu quả phân bổ có nên là mục tiêu chính sách chủ yếu hay không.
the report links allocative inefficiency to subsidies that distort competition.
Báo cáo liên hệ tính kém hiệu quả phân bổ với các khoản trợ cấp làm méo mó cạnh tranh.
allocative distortions in the tax code encourage investment in unproductive assets.
Các biến dạng phân bổ trong mã luật thuế khuyến khích đầu tư vào các tài sản không sinh lợi.
the regulator aims to reduce allocative losses by improving auction design.
Chính quy định nhằm giảm thiểu tổn thất phân bổ bằng cách cải thiện thiết kế đấu giá.
better data helped the team make allocative decisions under tight budget constraints.
Dữ liệu tốt hơn đã giúp đội ngũ đưa ra các quyết định phân bổ trong điều kiện ngân sách hạn chế.
during the crisis, allocative priorities shifted toward essential medical supplies.
Trong thời kỳ khủng hoảng, ưu tiên phân bổ đã chuyển hướng sang các vật tư y tế thiết yếu.
the charity adopted an allocative framework to distribute grants more fairly.
Tổ chức từ thiện đã áp dụng một khung phân bổ để phân phối các quỹ một cách công bằng hơn.
when demand surged, allocative mechanisms ensured scarce seats went to those who valued them most.
Khi nhu cầu tăng mạnh, các cơ chế phân bổ đảm bảo các chỗ ngồi khan hiếm được phân bổ cho những người coi trọng chúng nhất.
misleading metrics can create allocative bias in how managers assign projects.
Các chỉ số gây hiểu lầm có thể tạo ra thiên lệch phân bổ trong cách các nhà quản lý phân bổ dự án.
the hospital uses an allocative model to schedule operating rooms efficiently.
Bệnh viện sử dụng mô hình phân bổ để lập lịch phòng mổ một cách hiệu quả.
trade barriers often cause allocative misallocation across industries.
Các rào cản thương mại thường gây ra sự phân bổ sai lệch giữa các ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay