nonappealable

[Mỹ]/ˌnɒn.əˈpiː.lə.bəl/
[Anh]/ˌnɑːn.əˈpiː.lə.bəl/

Dịch

adj. không thể kháng cáo; không bị kháng cáo hoặc thách thức trong bối cảnh pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonappealable decision

quyết định không thể kháng cáo

is nonappealable

là không thể kháng cáo

nonappealable ruling

quyết định không thể kháng cáo

nonappealable judgment

án quyết định không thể kháng cáo

was nonappealable

là không thể kháng cáo

nonappealable order

lệnh không thể kháng cáo

deemed nonappealable

coi là không thể kháng cáo

nonappealable by nature

bản chất là không thể kháng cáo

nonappealable status

trạng thái không thể kháng cáo

rendered nonappealable

được coi là không thể kháng cáo

Câu ví dụ

the judge issued a nonappealable ruling that shocked the legal community.

Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết không thể kháng cáo gây sốc cho giới luật pháp.

many countries have nonappealable death sentences that human rights groups protest.

Nhiều quốc gia có các bản án tử hình không thể kháng cáo mà các nhóm nhân quyền phản đối.

the administrative tribunal's nonappealable decision left the plaintiff with no legal recourse.

Quyết định không thể kháng cáo của tòa án hành chính khiến nguyên đơn không còn lựa chọn pháp lý nào.

contractual arbitration clauses often result in nonappealable awards that bind both parties.

Các điều khoản trọng tài trong hợp đồng thường dẫn đến các quyết định không thể kháng cáo ràng buộc cả hai bên.

the nonappealable nature of the verdict meant the defendant could not challenge it in higher courts.

Tính chất không thể kháng cáo của phán quyết có nghĩa là bị cáo không thể thách thức nó tại các tòa án cấp cao hơn.

some jurisdictions consider certain tax assessments nonappealable under specific circumstances.

Một số khu vực pháp lý coi một số đánh giá thuế là không thể kháng cáo trong những trường hợp cụ thể.

the court emphasized that the nonappealable judgment was final and enforceable immediately.

Tòa án nhấn mạnh rằng phán quyết không thể kháng cáo là cuối cùng và có hiệu lực ngay lập tức.

immigration officials sometimes make nonappealable decisions regarding visa denials.

Các quan chức nhập cư đôi khi đưa ra các quyết định không thể kháng cáo liên quan đến việc từ chối visa.

the regulatory commission issued a nonappealable order shutting down the facility.

Ủy ban quản lý đã ban hành một lệnh không thể kháng cáo để đóng cửa cơ sở.

due to the nonappealable clause, the losing party had to accept the arbitrator's decision.

Do điều khoản không thể kháng cáo, bên thua cuộc phải chấp nhận quyết định của trọng tài viên.

the supreme court's ruling on this matter is final and nonappealable.

Quyết định của tòa án tối cao về vấn đề này là cuối cùng và không thể kháng cáo.

military tribunals typically deliver nonappealable verdicts in national security cases.

Các tòa án quân sự thường đưa ra các phán quyết không thể kháng cáo trong các vụ án liên quan đến an ninh quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay