noncalcareous

[Mỹ]/nɒn.kælˈkeə.ri.əs/
[Anh]/nɑn.kælˈker.i.əs/

Dịch

adj. không chứa canxi hoặc đá vôi

Cụm từ & Cách kết hợp

noncalcareous soil

đất không lẫn đá vôi

noncalcareous rock

đá không lẫn đá vôi

noncalcareous water

nước không lẫn đá vôi

noncalcareous environment

môi trường không lẫn đá vôi

noncalcareous plants

thực vật không lẫn đá vôi

noncalcareous sediments

bùn không lẫn đá vôi

noncalcareous features

đặc điểm không lẫn đá vôi

noncalcareous conditions

điều kiện không lẫn đá vôi

noncalcareous regions

khu vực không lẫn đá vôi

noncalcareous materials

vật liệu không lẫn đá vôi

Câu ví dụ

the soil in this area is mostly noncalcareous, which affects plant growth.

đất ở khu vực này chủ yếu là đất không chứa nhiều vôi, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

noncalcareous rocks are often found in regions with high volcanic activity.

đá không chứa nhiều vôi thường được tìm thấy ở các khu vực có hoạt động núi lửa cao.

farmers prefer noncalcareous fertilizers for certain crops.

những người nông dân thích phân bón không chứa nhiều vôi cho một số loại cây trồng nhất định.

the noncalcareous nature of the water helps maintain aquatic biodiversity.

tính chất không chứa nhiều vôi của nước giúp duy trì đa dạng sinh vật dưới nước.

geologists study noncalcareous sediments to understand ancient environments.

các nhà địa chất nghiên cứu các trầm tích không chứa nhiều vôi để hiểu về môi trường cổ đại.

noncalcareous soils are typically more acidic than their calcareous counterparts.

đất không chứa nhiều vôi thường có tính axit hơn so với đất có nhiều vôi.

in the lab, we analyzed the noncalcareous samples for mineral content.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã phân tích các mẫu không chứa nhiều vôi để xác định hàm lượng khoáng chất.

many plants thrive in noncalcareous environments due to nutrient availability.

nhiều loại cây phát triển mạnh trong môi trường không chứa nhiều vôi do có sẵn chất dinh dưỡng.

the study focused on the effects of noncalcareous substrates on root development.

nghiên cứu tập trung vào tác động của chất nền không chứa nhiều vôi đối với sự phát triển của rễ.

noncalcareous materials are essential for certain types of industrial processes.

vật liệu không chứa nhiều vôi là cần thiết cho một số loại quy trình công nghiệp nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay