nonchemically

[Mỹ]/ˌnɒnˈkɛmɪkəli/
[Anh]/ˌnɑːnˈkɛmɪkəli/

Dịch

adv. theo cách không hóa học; không sử dụng hóa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

nonchemically treated

không xử lý hóa học

nonchemically processed

không xử lý hóa học

nonchemically derived

không chế biến hóa học

nonchemically grown

không trồng bằng hóa chất

nonchemically produced

không sản xuất hóa học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay