nonchemically treated
không xử lý hóa học
nonchemically processed
không xử lý hóa học
nonchemically derived
không chế biến hóa học
nonchemically grown
không trồng bằng hóa chất
nonchemically produced
không sản xuất hóa học
nonchemically treated
không xử lý hóa học
nonchemically processed
không xử lý hóa học
nonchemically derived
không chế biến hóa học
nonchemically grown
không trồng bằng hóa chất
nonchemically produced
không sản xuất hóa học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay