the nonclonability of certain genetic traits makes them valuable for research.
Tính không thể sao chép của một số đặc điểm di truyền khiến chúng có giá trị cho nghiên cứu.
scientists are studying the nonclonability of endangered species.
Những nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể sao chép của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
the nonclonability feature ensures security in biometric systems.
Tính năng không thể sao chép đảm bảo an ninh trong các hệ thống sinh trắc học.
nonclonability is a key characteristic of certain biological materials.
Tính không thể sao chép là đặc điểm quan trọng của một số vật liệu sinh học.
the protocol guarantees the nonclonability of the data.
Giao thức đảm bảo tính không thể sao chép của dữ liệu.
researchers discussed the nonclonability of human embryos.
Những nhà nghiên cứu đã thảo luận về tính không thể sao chép của phôi người.
the system relies on nonclonability for authentication purposes.
Hệ thống dựa vào tính không thể sao chép để xác thực.
nonclonability provides protection against unauthorized duplication.
Tính không thể sao chép cung cấp sự bảo vệ chống lại việc sao chép trái phép.
the company's technology emphasizes nonclonability of their products.
Công nghệ của công ty nhấn mạnh tính không thể sao chép của sản phẩm của họ.
understanding nonclonability is essential for biotechnology advances.
Hiểu biết về tính không thể sao chép là cần thiết cho sự phát triển của công nghệ sinh học.
the nonclonability principle applies to various cryptographic methods.
Nguyên lý không thể sao chép áp dụng cho nhiều phương pháp mật mã khác nhau.
the nonclonability of certain genetic traits makes them valuable for research.
Tính không thể sao chép của một số đặc điểm di truyền khiến chúng có giá trị cho nghiên cứu.
scientists are studying the nonclonability of endangered species.
Những nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể sao chép của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
the nonclonability feature ensures security in biometric systems.
Tính năng không thể sao chép đảm bảo an ninh trong các hệ thống sinh trắc học.
nonclonability is a key characteristic of certain biological materials.
Tính không thể sao chép là đặc điểm quan trọng của một số vật liệu sinh học.
the protocol guarantees the nonclonability of the data.
Giao thức đảm bảo tính không thể sao chép của dữ liệu.
researchers discussed the nonclonability of human embryos.
Những nhà nghiên cứu đã thảo luận về tính không thể sao chép của phôi người.
the system relies on nonclonability for authentication purposes.
Hệ thống dựa vào tính không thể sao chép để xác thực.
nonclonability provides protection against unauthorized duplication.
Tính không thể sao chép cung cấp sự bảo vệ chống lại việc sao chép trái phép.
the company's technology emphasizes nonclonability of their products.
Công nghệ của công ty nhấn mạnh tính không thể sao chép của sản phẩm của họ.
understanding nonclonability is essential for biotechnology advances.
Hiểu biết về tính không thể sao chép là cần thiết cho sự phát triển của công nghệ sinh học.
the nonclonability principle applies to various cryptographic methods.
Nguyên lý không thể sao chép áp dụng cho nhiều phương pháp mật mã khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay