unclonability

[Mỹ]/ˌʌnkləʊnəˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌnkloʊnəˈbɪləti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

quantum unclonability

physical unclonability

mathematical unclonability

intrinsic unclonability

fundamental unclonability

proven unclonability

digital unclonability

inherent unclonability

absolute unclonability

theoretical unclonability

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay