nonconsecutive days
các ngày không liên tiếp
nonconsecutive periods
các khoảng thời gian không liên tiếp
nonconsecutive seating
bố trí chỗ ngồi không liên tiếp
avoiding nonconsecutive
tránh không liên tiếp
nonconsecutive pattern
mẫu không liên tiếp
nonconsecutive order
thứ tự không liên tiếp
nonconsecutive schedule
lịch trình không liên tiếp
being nonconsecutive
không liên tiếp
nonconsecutive runs
các lần chạy không liên tiếp
ensure nonconsecutive
đảm bảo không liên tiếp
the series had a nonconsecutive numbering system, which was confusing to follow.
Loạt phim có hệ thống đánh số không liên tục, gây khó khăn cho việc theo dõi.
we noticed a nonconsecutive pattern in the data, suggesting a possible error.
Chúng tôi nhận thấy một mô hình không liên tục trong dữ liệu, cho thấy có thể có lỗi.
the student’s nonconsecutive attendance record raised concerns about their engagement.
Thâm niên không liên tục của học sinh cho thấy có những lo ngại về sự tham gia của họ.
the algorithm identified nonconsecutive sequences within the dna strand.
Thuật toán đã xác định các trình tự không liên tục trong chuỗi DNA.
the project timeline featured nonconsecutive phases due to resource availability.
Tiến độ dự án có các giai đoạn không liên tục do nguồn lực có sẵn.
the historical records showed nonconsecutive periods of prosperity and decline.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy các giai đoạn thịnh vượng và suy thoái không liên tục.
the nonconsecutive payments made to the vendor were flagged for review.
Các khoản thanh toán không liên tục cho nhà cung cấp đã được gắn cờ để xem xét.
the research focused on identifying nonconsecutive events in the ecosystem.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các sự kiện không liên tục trong hệ sinh thái.
the nonconsecutive delivery schedule caused delays in the production process.
Lịch giao hàng không liên tục đã gây ra sự chậm trễ trong quy trình sản xuất.
the team’s nonconsecutive contributions to the project were a source of frustration.
Những đóng góp không liên tục của nhóm vào dự án là một nguồn thất vọng.
the nonconsecutive data points made it difficult to draw definitive conclusions.
Các điểm dữ liệu không liên tục gây khó khăn cho việc rút ra kết luận dứt khoát.
nonconsecutive days
các ngày không liên tiếp
nonconsecutive periods
các khoảng thời gian không liên tiếp
nonconsecutive seating
bố trí chỗ ngồi không liên tiếp
avoiding nonconsecutive
tránh không liên tiếp
nonconsecutive pattern
mẫu không liên tiếp
nonconsecutive order
thứ tự không liên tiếp
nonconsecutive schedule
lịch trình không liên tiếp
being nonconsecutive
không liên tiếp
nonconsecutive runs
các lần chạy không liên tiếp
ensure nonconsecutive
đảm bảo không liên tiếp
the series had a nonconsecutive numbering system, which was confusing to follow.
Loạt phim có hệ thống đánh số không liên tục, gây khó khăn cho việc theo dõi.
we noticed a nonconsecutive pattern in the data, suggesting a possible error.
Chúng tôi nhận thấy một mô hình không liên tục trong dữ liệu, cho thấy có thể có lỗi.
the student’s nonconsecutive attendance record raised concerns about their engagement.
Thâm niên không liên tục của học sinh cho thấy có những lo ngại về sự tham gia của họ.
the algorithm identified nonconsecutive sequences within the dna strand.
Thuật toán đã xác định các trình tự không liên tục trong chuỗi DNA.
the project timeline featured nonconsecutive phases due to resource availability.
Tiến độ dự án có các giai đoạn không liên tục do nguồn lực có sẵn.
the historical records showed nonconsecutive periods of prosperity and decline.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy các giai đoạn thịnh vượng và suy thoái không liên tục.
the nonconsecutive payments made to the vendor were flagged for review.
Các khoản thanh toán không liên tục cho nhà cung cấp đã được gắn cờ để xem xét.
the research focused on identifying nonconsecutive events in the ecosystem.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các sự kiện không liên tục trong hệ sinh thái.
the nonconsecutive delivery schedule caused delays in the production process.
Lịch giao hàng không liên tục đã gây ra sự chậm trễ trong quy trình sản xuất.
the team’s nonconsecutive contributions to the project were a source of frustration.
Những đóng góp không liên tục của nhóm vào dự án là một nguồn thất vọng.
the nonconsecutive data points made it difficult to draw definitive conclusions.
Các điểm dữ liệu không liên tục gây khó khăn cho việc rút ra kết luận dứt khoát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay