noncontagious disease
bệnh không lây nhiễm
noncontagious condition
tình trạng không lây nhiễm
noncontagious infection
nghiễm không lây nhiễm
noncontagious illness
bệnh không lây nhiễm
noncontagious virus
vi rút không lây nhiễm
noncontagious outbreak
đợt bùng phát không lây nhiễm
noncontagious symptoms
triệu chứng không lây nhiễm
noncontagious patient
bệnh nhân không lây nhiễm
noncontagious cases
các trường hợp không lây nhiễm
noncontagious health
sức khỏe không lây nhiễm
the doctor confirmed that the disease is noncontagious.
bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh không lây nhiễm.
noncontagious illnesses can often be managed with medication.
các bệnh không lây nhiễm thường có thể được kiểm soát bằng thuốc men.
it is important to distinguish between contagious and noncontagious conditions.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các bệnh lây nhiễm và không lây nhiễm.
many noncontagious diseases are linked to lifestyle choices.
nhiều bệnh không lây nhiễm liên quan đến các lựa chọn lối sống.
noncontagious infections can still cause significant health issues.
các bệnh nhiễm trùng không lây nhiễm vẫn có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
patients with noncontagious conditions often require long-term care.
bệnh nhân mắc các bệnh không lây nhiễm thường cần chăm sóc lâu dài.
education about noncontagious diseases is essential for public health.
giáo dục về các bệnh không lây nhiễm là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
some noncontagious diseases can be hereditary.
một số bệnh không lây nhiễm có thể di truyền.
understanding noncontagious diseases helps reduce stigma.
hiểu về các bệnh không lây nhiễm giúp giảm bớt sự kỳ thị.
noncontagious conditions require different treatment approaches.
các bệnh không lây nhiễm đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau.
noncontagious disease
bệnh không lây nhiễm
noncontagious condition
tình trạng không lây nhiễm
noncontagious infection
nghiễm không lây nhiễm
noncontagious illness
bệnh không lây nhiễm
noncontagious virus
vi rút không lây nhiễm
noncontagious outbreak
đợt bùng phát không lây nhiễm
noncontagious symptoms
triệu chứng không lây nhiễm
noncontagious patient
bệnh nhân không lây nhiễm
noncontagious cases
các trường hợp không lây nhiễm
noncontagious health
sức khỏe không lây nhiễm
the doctor confirmed that the disease is noncontagious.
bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh không lây nhiễm.
noncontagious illnesses can often be managed with medication.
các bệnh không lây nhiễm thường có thể được kiểm soát bằng thuốc men.
it is important to distinguish between contagious and noncontagious conditions.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các bệnh lây nhiễm và không lây nhiễm.
many noncontagious diseases are linked to lifestyle choices.
nhiều bệnh không lây nhiễm liên quan đến các lựa chọn lối sống.
noncontagious infections can still cause significant health issues.
các bệnh nhiễm trùng không lây nhiễm vẫn có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
patients with noncontagious conditions often require long-term care.
bệnh nhân mắc các bệnh không lây nhiễm thường cần chăm sóc lâu dài.
education about noncontagious diseases is essential for public health.
giáo dục về các bệnh không lây nhiễm là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
some noncontagious diseases can be hereditary.
một số bệnh không lây nhiễm có thể di truyền.
understanding noncontagious diseases helps reduce stigma.
hiểu về các bệnh không lây nhiễm giúp giảm bớt sự kỳ thị.
noncontagious conditions require different treatment approaches.
các bệnh không lây nhiễm đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay