noninfectious

[Mỹ]/[nɒnɪnˈfɛkʃəs]/
[Anh]/[nɒnɪnˈfɛkʃəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể lây truyền qua nhiễm trùng; Không do nhiễm trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

noninfectious disease

bệnh không lây nhiễm

noninfectious causes

nguyên nhân không lây nhiễm

remains noninfectious

vẫn không lây nhiễm

noninfectious condition

tình trạng không lây nhiễm

being noninfectious

tính không lây nhiễm

initially noninfectious

ban đầu không lây nhiễm

considered noninfectious

được coi là không lây nhiễm

noninfectious origin

nguồn gốc không lây nhiễm

highly noninfectious

rất không lây nhiễm

was noninfectious

trước đây không lây nhiễm

Câu ví dụ

the patient's condition was determined to be noninfectious after thorough testing.

Tình trạng của bệnh nhân được xác định là không lây nhiễm sau khi xét nghiệm kỹ lưỡng.

many cases of chronic pain are noninfectious in origin.

Nhiều trường hợp đau mãn tính có nguồn gốc không lây nhiễm.

we investigated potential noninfectious causes for the outbreak.

Chúng tôi đã điều tra các nguyên nhân không lây nhiễm tiềm ẩn của ổ dịch.

the research focused on noninfectious diseases affecting children.

Nghiên cứu tập trung vào các bệnh không lây nhiễm ảnh hưởng đến trẻ em.

lifestyle factors often contribute to noninfectious illnesses.

Các yếu tố lối sống thường góp phần gây ra các bệnh không lây nhiễm.

preventing noninfectious diseases requires promoting healthy habits.

Ngăn ngừa các bệnh không lây nhiễm đòi hỏi thúc đẩy thói quen lành mạnh.

the study examined the prevalence of noninfectious conditions in the elderly.

Nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm ở người lớn tuổi.

early detection is crucial for managing noninfectious diseases effectively.

Phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các bệnh không lây nhiễm.

the team analyzed data related to noninfectious mortality rates.

Nhóm đã phân tích dữ liệu liên quan đến tỷ lệ tử vong do các bệnh không lây nhiễm.

noninfectious ailments, like heart disease, are a major public health concern.

Các bệnh không lây nhiễm, như bệnh tim mạch, là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.

the report highlighted the increasing burden of noninfectious diseases worldwide.

Báo cáo nêu bật gánh nặng ngày càng tăng của các bệnh không lây nhiễm trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay