noncontractible

[Mỹ]/nɒn.kənˈtræk.tɪ.bəl/
[Anh]/nɑn.kənˈtræk.tɪ.bəl/

Dịch

adj. không thể bị hợp đồng hoặc giảm bớt

Cụm từ & Cách kết hợp

noncontractible rights

quyền không ràng buộc hợp đồng

noncontractible obligations

nghĩa vụ không ràng buộc hợp đồng

noncontractible assets

tài sản không ràng buộc hợp đồng

noncontractible costs

chi phí không ràng buộc hợp đồng

noncontractible benefits

lợi ích không ràng buộc hợp đồng

noncontractible features

tính năng không ràng buộc hợp đồng

noncontractible terms

điều khoản không ràng buộc hợp đồng

noncontractible agreements

thỏa thuận không ràng buộc hợp đồng

noncontractible elements

yếu tố không ràng buộc hợp đồng

noncontractible clauses

điều khoản không ràng buộc hợp đồng

Câu ví dụ

the noncontractible nature of the agreement caused confusion among the parties involved.

Bản chất không ràng buộc của thỏa thuận đã gây ra sự hiểu lầm giữa các bên liên quan.

in mathematics, certain functions are considered noncontractible.

Trong toán học, một số hàm được coi là không thể co rút.

the concept of noncontractible resources is important in environmental economics.

Khái niệm về tài nguyên không thể co rút rất quan trọng trong kinh tế môi trường.

noncontractible information can lead to market failures.

Thông tin không ràng buộc có thể dẫn đến sự thất bại của thị trường.

the team faced challenges due to noncontractible aspects of the project.

Đội ngũ đã phải đối mặt với những thách thức do các khía cạnh không ràng buộc của dự án.

understanding noncontractible elements is crucial for effective negotiation.

Hiểu các yếu tố không ràng buộc rất quan trọng để đàm phán hiệu quả.

noncontractible factors often influence the outcome of business deals.

Các yếu tố không ràng buộc thường ảnh hưởng đến kết quả của các giao dịch kinh doanh.

the study focused on noncontractible commitments in long-term partnerships.

Nghiên cứu tập trung vào các cam kết không ràng buộc trong các đối tác lâu dài.

noncontractible risks must be assessed before making investments.

Các rủi ro không ràng buộc phải được đánh giá trước khi đưa ra các khoản đầu tư.

he argued that noncontractible elements are often overlooked in contracts.

Ông lập luận rằng các yếu tố không ràng buộc thường bị bỏ qua trong hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay