nonfat yogurt
sữa chua không béo
nonfat milk
sữa không béo
nonfat dressing
đầu salad không béo
nonfat cheese
phô mai không béo
nonfat ice cream
kem không béo
nonfat smoothie
sinh tố không béo
nonfat cream
kem không béo
nonfat protein
protein không béo
nonfat snack
đồ ăn nhẹ không béo
nonfat granola
granola không béo
i prefer nonfat yogurt for breakfast.
Tôi thích sữa chua không béo vào bữa sáng.
she switched to nonfat milk to reduce calories.
Cô ấy chuyển sang dùng sữa không béo để giảm lượng calo.
nonfat cheese is a great option for pizza.
Phô mai không béo là một lựa chọn tuyệt vời cho pizza.
he enjoys nonfat smoothies after workouts.
Anh ấy thích các loại sinh tố không béo sau khi tập luyện.
nonfat dressing can make salads healthier.
Sốt không béo có thể làm cho các món salad trở nên lành mạnh hơn.
they offer nonfat ice cream at the new shop.
Họ bán kem không béo tại cửa hàng mới.
nonfat options are available at most grocery stores.
Các lựa chọn không béo có sẵn tại hầu hết các cửa hàng tạp hóa.
she likes to bake with nonfat ingredients.
Cô ấy thích làm bánh với các nguyên liệu không béo.
nonfat products can help with weight management.
Các sản phẩm không béo có thể giúp kiểm soát cân nặng.
he always chooses nonfat snacks for his diet.
Anh ấy luôn chọn đồ ăn nhẹ không béo cho chế độ ăn uống của mình.
nonfat yogurt
sữa chua không béo
nonfat milk
sữa không béo
nonfat dressing
đầu salad không béo
nonfat cheese
phô mai không béo
nonfat ice cream
kem không béo
nonfat smoothie
sinh tố không béo
nonfat cream
kem không béo
nonfat protein
protein không béo
nonfat snack
đồ ăn nhẹ không béo
nonfat granola
granola không béo
i prefer nonfat yogurt for breakfast.
Tôi thích sữa chua không béo vào bữa sáng.
she switched to nonfat milk to reduce calories.
Cô ấy chuyển sang dùng sữa không béo để giảm lượng calo.
nonfat cheese is a great option for pizza.
Phô mai không béo là một lựa chọn tuyệt vời cho pizza.
he enjoys nonfat smoothies after workouts.
Anh ấy thích các loại sinh tố không béo sau khi tập luyện.
nonfat dressing can make salads healthier.
Sốt không béo có thể làm cho các món salad trở nên lành mạnh hơn.
they offer nonfat ice cream at the new shop.
Họ bán kem không béo tại cửa hàng mới.
nonfat options are available at most grocery stores.
Các lựa chọn không béo có sẵn tại hầu hết các cửa hàng tạp hóa.
she likes to bake with nonfat ingredients.
Cô ấy thích làm bánh với các nguyên liệu không béo.
nonfat products can help with weight management.
Các sản phẩm không béo có thể giúp kiểm soát cân nặng.
he always chooses nonfat snacks for his diet.
Anh ấy luôn chọn đồ ăn nhẹ không béo cho chế độ ăn uống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay