nonfat

[Mỹ]/nɒnˈfæt/
[Anh]/nɑnˈfæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chứa ít hoặc không có chất béo

Cụm từ & Cách kết hợp

nonfat yogurt

sữa chua không béo

nonfat milk

sữa không béo

nonfat dressing

đầu salad không béo

nonfat cheese

phô mai không béo

nonfat ice cream

kem không béo

nonfat smoothie

sinh tố không béo

nonfat cream

kem không béo

nonfat protein

protein không béo

nonfat snack

đồ ăn nhẹ không béo

nonfat granola

granola không béo

Câu ví dụ

i prefer nonfat yogurt for breakfast.

Tôi thích sữa chua không béo vào bữa sáng.

she switched to nonfat milk to reduce calories.

Cô ấy chuyển sang dùng sữa không béo để giảm lượng calo.

nonfat cheese is a great option for pizza.

Phô mai không béo là một lựa chọn tuyệt vời cho pizza.

he enjoys nonfat smoothies after workouts.

Anh ấy thích các loại sinh tố không béo sau khi tập luyện.

nonfat dressing can make salads healthier.

Sốt không béo có thể làm cho các món salad trở nên lành mạnh hơn.

they offer nonfat ice cream at the new shop.

Họ bán kem không béo tại cửa hàng mới.

nonfat options are available at most grocery stores.

Các lựa chọn không béo có sẵn tại hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

she likes to bake with nonfat ingredients.

Cô ấy thích làm bánh với các nguyên liệu không béo.

nonfat products can help with weight management.

Các sản phẩm không béo có thể giúp kiểm soát cân nặng.

he always chooses nonfat snacks for his diet.

Anh ấy luôn chọn đồ ăn nhẹ không béo cho chế độ ăn uống của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay