nonglossy

[Mỹ]/nɒnˈɡlɒsi/
[Anh]/nɑːnˈɡlɔːsi/

Dịch

adj. không bóng; matte (đặc biệt là khi nói đến giấy in ảnh)

Cụm từ & Cách kết hợp

nonglossy paper

giấy không bóng

nonglossy finish

chất hoàn thiện không bóng

nonglossy surface

bề mặt không bóng

nonglossy coating

lớp phủ không bóng

nonglossy photograph

ảnh không bóng

nonglossy paint

sơn không bóng

nonglossy print

in không bóng

nonglossy appearance

ngoại hình không bóng

Câu ví dụ

the photographer preferred nonglossy paper for the black-and-white portraits.

Nhà chụp ảnh ưa thích sử dụng giấy không bóng cho các bức chân dung đen trắng.

the interior designer chose a nonglossy finish for the living room walls.

Nhà thiết kế nội thất đã chọn lớp hoàn thiện không bóng cho tường phòng khách.

nonglossy paint works well in rooms with lots of natural light.

Sơn không bóng hoạt động tốt trong các phòng có nhiều ánh sáng tự nhiên.

the book has a nonglossy cover that feels pleasant to touch.

Cuốn sách có bìa không bóng, cảm giác chạm rất dễ chịu.

many artists prefer nonglossy canvases for their oil paintings.

Nhiều nghệ sĩ ưa thích sử dụng khung không bóng cho các bức tranh dầu của họ.

the catalog was printed on nonglossy stock to reduce eye strain.

Bản catalog được in trên giấy không bóng nhằm giảm mỏi mắt.

nonglossy surfaces are easier to maintain and clean than glossy ones.

Các bề mặt không bóng dễ bảo trì và vệ sinh hơn so với bề mặt bóng.

she applied a nonglossy topcoat to protect the wooden table.

Cô ấy đã phủ một lớp sơn phủ không bóng để bảo vệ bàn gỗ.

the marketing materials used nonglossy paper for a more professional look.

Tài liệu quảng cáo sử dụng giấy không bóng để tạo vẻ chuyên nghiệp hơn.

nonglossy finishes reduce glare on computer screens in offices.

Lớp hoàn thiện không bóng giúp giảm chói sáng trên màn hình máy tính trong văn phòng.

the art gallery recommended nonglossy frames for the photographs.

Phòng trưng bày nghệ thuật khuyên nên sử dụng khung không bóng cho các bức ảnh.

nonglossy tile is popular in bathroom designs because it provides traction.

Gạch không bóng rất phổ biến trong thiết kế nhà vệ sinh vì nó cung cấp độ bám tốt.

the product packaging featured a nonglossy texture to convey eco-friendliness.

Bao bì sản phẩm có kết cấu không bóng để thể hiện tính thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay