nonimitative

[Mỹ]/[ˈnɒnɪmɪtɪv]/
[Anh]/[ˈnɒnɪmɪtɪv]/

Dịch

adj. Không bắt chước hoặc giống như; không mang tính bắt chước; Thiếu sự giống nhau với một thứ gì đó; không mang tính biểu hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonimitative echo

Vietnamese_translation

nonimitative blending

Vietnamese_translation

nonimitative style

Vietnamese_translation

being nonimitative

Vietnamese_translation

nonimitative process

Vietnamese_translation

highly nonimitative

Vietnamese_translation

utterly nonimitative

Vietnamese_translation

nonimitative transfer

Vietnamese_translation

creating nonimitative

Vietnamese_translation

purely nonimitative

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist's nonimitative style focused on abstract shapes and colors.

Phong cách phi mô phỏng của nghệ sĩ tập trung vào các hình dạng và màu sắc trừu tượng.

her nonimitative approach to sculpture explored texture and form.

Phương pháp phi mô phỏng của bà trong điêu khắc khám phá về kết cấu và hình thức.

the composer's nonimitative music used atonal melodies and rhythms.

Âm nhạc phi mô phỏng của nhạc sĩ sử dụng các giai điệu và nhịp điệu vô điêu.

we analyzed the nonimitative elements in the painting's composition.

Chúng tôi đã phân tích các yếu tố phi mô phỏng trong bố cục của bức tranh.

the dancer's nonimitative movements were unique and expressive.

Các chuyển động phi mô phỏng của vũ công là độc đáo và diễn đạt.

the critic praised the film's nonimitative use of special effects.

Phê bình viên khen ngợi việc sử dụng hiệu ứng đặc biệt phi mô phỏng trong bộ phim.

his nonimitative design challenged conventional architectural norms.

Thiết kế phi mô phỏng của ông đã thách thức các chuẩn mực kiến trúc truyền thống.

the performance featured a nonimitative soundscape created with synthesizers.

Trình diễn có một khung âm thanh phi mô phỏng được tạo ra bằng các tổng hợp âm thanh.

the photographer sought to capture nonimitative images of urban life.

Nhà chụp ảnh cố gắng ghi lại những hình ảnh phi mô phỏng về đời sống đô thị.

the writer's nonimitative prose avoided predictable narrative structures.

Tác phẩm phi mô phỏng của nhà văn tránh các cấu trúc tự sự dễ dự đoán.

the sculptor's nonimitative work defied realistic representation.

Tác phẩm phi mô phỏng của nhà điêu khắc đã vượt qua việc thể hiện hiện thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay