nonintervention

[Mỹ]/nɒnˌɪntəˈvɛnʃən/
[Anh]/nɑnˌɪntərˈvɛnʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chính sách không can thiệp vào công việc của người khác; chính sách (ngoại giao) không can thiệp
Word Forms
số nhiềunoninterventions

Cụm từ & Cách kết hợp

nonintervention policy

chính sách không can thiệp

nonintervention stance

thái độ không can thiệp

nonintervention approach

phương pháp không can thiệp

nonintervention principle

nguyên tắc không can thiệp

nonintervention strategy

chiến lược không can thiệp

nonintervention doctrine

đốc học không can thiệp

nonintervention law

luật không can thiệp

nonintervention rule

quy tắc không can thiệp

nonintervention agreement

thỏa thuận không can thiệp

Câu ví dụ

the policy of nonintervention has been debated for decades.

Chính sách không can thiệp đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.

nonintervention can lead to unintended consequences in international relations.

Không can thiệp có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong quan hệ quốc tế.

many countries support a nonintervention approach in domestic conflicts.

Nhiều quốc gia ủng hộ cách tiếp cận không can thiệp trong các cuộc xung đột nội địa.

the principle of nonintervention is essential for state sovereignty.

Nguyên tắc không can thiệp là điều cần thiết cho chủ quyền của nhà nước.

nonintervention is often seen as a way to respect national boundaries.

Không can thiệp thường được coi là một cách để tôn trọng các biên giới quốc gia.

critics argue that nonintervention can allow human rights abuses to continue.

Các nhà phê bình cho rằng không can thiệp có thể cho phép các hành vi lạm dụng nhân quyền tiếp diễn.

nonintervention policies can sometimes hinder humanitarian efforts.

Các chính sách không can thiệp đôi khi có thể cản trở các nỗ lực nhân đạo.

in times of crisis, nonintervention may be reconsidered by governments.

Trong những thời điểm khủng hoảng, các chính phủ có thể xem xét lại việc không can thiệp.

nonintervention is a key tenet of certain political ideologies.

Không can thiệp là một nguyên tắc quan trọng của một số hệ tư tưởng chính trị.

some leaders advocate for nonintervention in foreign wars.

Một số nhà lãnh đạo ủng hộ không can thiệp vào các cuộc chiến tranh nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay