nonaction

[Mỹ]/ˌnɒnˈækʃən/
[Anh]/ˌnɑːnˈækʃən/

Dịch

n. hành động hoặc trạng thái không thực hiện hành động; sự bất động; không làm gì cả

Cụm từ & Cách kết hợp

nonaction policy

Chính sách không hành động

nonaction decision

Quyết định không hành động

nonaction letter

Thư không hành động

nonaction approach

Phương pháp không hành động

nonaction stance

Thái độ không hành động

nonaction strategy

Chiến lược không hành động

nonactions matter

Các hành động không làm việc có ý nghĩa

nonaction response

Phản ứng không hành động

nonaction plan

Kế hoạch không hành động

nonaction mode

Chế độ không hành động

Câu ví dụ

the report highlighted the nonaction of regulators during the crisis.

Báo cáo đã nhấn mạnh việc các cơ quan quản lý không hành động trong khủng hoảng.

his nonaction in the face of abuse shocked the entire community.

Hành động không can thiệp của ông trước sự lạm dụng đã làm chấn động toàn cộng đồng.

the committee criticized the government’s nonaction on climate targets.

Hội đồng đã chỉ trích việc chính phủ không hành động về các mục tiêu khí hậu.

public outrage grew over the company’s nonaction after repeated warnings.

Sự phẫn nộ của công chúng gia tăng do công ty không hành động sau nhiều lần được cảnh báo.

the lawsuit alleged deliberate nonaction by officials responsible for safety.

Tố tụng cho rằng các quan chức chịu trách nhiệm về an toàn đã cố ý không hành động.

her nonaction was interpreted as silent approval of the decision.

Hành động không can thiệp của bà được hiểu là sự đồng ý im lặng với quyết định.

they regretted their nonaction when the problem became irreversible.

Họ hối tiếc về việc không hành động khi vấn đề trở nên không thể đảo ngược.

the investigation focused on nonaction at the leadership level.

Điều tra tập trung vào việc không hành động ở cấp lãnh đạo.

nonaction in emergencies can be as harmful as making the wrong move.

Việc không hành động trong tình huống khẩn cấp có thể gây hại như việc đưa ra quyết định sai lầm.

the editorial condemned the mayor’s nonaction on housing shortages.

Bài xã luận lên án việc không hành động của thị trưởng trước tình trạng thiếu nhà ở.

nonaction by witnesses allowed the harassment to continue unchecked.

Việc không hành động của nhân chứng đã để cho sự quấy rối tiếp tục không bị ngăn chặn.

the policy debate centered on whether nonaction was a strategic choice.

Tranh luận về chính sách tập trung vào việc liệu việc không hành động có phải là một lựa chọn chiến lược hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay