noninvolvement policy
chính sách không liên quan
noninvolvement stance
thái độ không liên quan
noninvolvement approach
phương pháp không liên quan
noninvolvement principle
nguyên tắc không liên quan
noninvolvement strategy
chiến lược không liên quan
noninvolvement agreement
thỏa thuận không liên quan
noninvolvement attitude
tinh thần không liên quan
noninvolvement clause
điều khoản không liên quan
noninvolvement framework
khung không liên quan
noninvolvement concept
khái niệm không liên quan
his noninvolvement in the project surprised everyone.
Sự không tham gia của anh ấy vào dự án khiến mọi người bất ngờ.
noninvolvement can sometimes be the best approach to avoid conflict.
Đôi khi, việc không tham gia có thể là cách tốt nhất để tránh xung đột.
her noninvolvement in the discussion raised some eyebrows.
Sự không tham gia của cô ấy vào cuộc thảo luận khiến một số người ngạc nhiên.
he preferred noninvolvement rather than taking sides.
Anh ấy thích không tham gia hơn là đứng về phía bên nào.
noninvolvement in politics is common among young people.
Việc không tham gia vào chính trị là điều phổ biến ở giới trẻ.
her noninvolvement in the scandal helped protect her reputation.
Sự không tham gia của cô ấy vào scandal đã giúp bảo vệ danh tiếng của cô.
he advocates for noninvolvement in international disputes.
Anh ấy ủng hộ việc không tham gia vào các tranh chấp quốc tế.
noninvolvement can lead to missed opportunities for growth.
Việc không tham gia có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội phát triển.
the organization's policy promotes noninvolvement in controversial issues.
Chính sách của tổ chức khuyến khích không tham gia vào các vấn đề gây tranh cãi.
her noninvolvement in the decision-making process was a deliberate choice.
Sự không tham gia của cô ấy vào quá trình ra quyết định là một lựa chọn có chủ ý.
noninvolvement policy
chính sách không liên quan
noninvolvement stance
thái độ không liên quan
noninvolvement approach
phương pháp không liên quan
noninvolvement principle
nguyên tắc không liên quan
noninvolvement strategy
chiến lược không liên quan
noninvolvement agreement
thỏa thuận không liên quan
noninvolvement attitude
tinh thần không liên quan
noninvolvement clause
điều khoản không liên quan
noninvolvement framework
khung không liên quan
noninvolvement concept
khái niệm không liên quan
his noninvolvement in the project surprised everyone.
Sự không tham gia của anh ấy vào dự án khiến mọi người bất ngờ.
noninvolvement can sometimes be the best approach to avoid conflict.
Đôi khi, việc không tham gia có thể là cách tốt nhất để tránh xung đột.
her noninvolvement in the discussion raised some eyebrows.
Sự không tham gia của cô ấy vào cuộc thảo luận khiến một số người ngạc nhiên.
he preferred noninvolvement rather than taking sides.
Anh ấy thích không tham gia hơn là đứng về phía bên nào.
noninvolvement in politics is common among young people.
Việc không tham gia vào chính trị là điều phổ biến ở giới trẻ.
her noninvolvement in the scandal helped protect her reputation.
Sự không tham gia của cô ấy vào scandal đã giúp bảo vệ danh tiếng của cô.
he advocates for noninvolvement in international disputes.
Anh ấy ủng hộ việc không tham gia vào các tranh chấp quốc tế.
noninvolvement can lead to missed opportunities for growth.
Việc không tham gia có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội phát triển.
the organization's policy promotes noninvolvement in controversial issues.
Chính sách của tổ chức khuyến khích không tham gia vào các vấn đề gây tranh cãi.
her noninvolvement in the decision-making process was a deliberate choice.
Sự không tham gia của cô ấy vào quá trình ra quyết định là một lựa chọn có chủ ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay