nonmenstrual

[Mỹ]/ˌnɒnˈmenstrʊəl/
[Anh]/ˌnɑːnˈmenstruəl/

Dịch

adj. không xảy ra trong hoặc liên quan đến kỳ kinh nguyệt

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmenstrual bleeding

Chảy máu ngoài chu kỳ kinh

nonmenstrual cycle

Chu kỳ ngoài kinh

nonmenstrual phase

Giai đoạn ngoài kinh

nonmenstrual symptoms

Triệu chứng ngoài kinh

nonmenstrual spotting

Chảy máu âm đạo ngoài kinh

nonmenstrual pain

Đau ngoài kinh

nonmenstrual discharge

Chảy dịch ngoài kinh

nonmenstrual flow

Dòng chảy ngoài kinh

nonmenstrual period

Kỳ ngoài kinh

nonmenstrual days

Các ngày ngoài kinh

Câu ví dụ

nonmenstrual bleeding can be caused by various factors including hormonal imbalances and stress.

Chảy máu không phải do kinh nguyệt có thể do nhiều yếu tố khác nhau bao gồm mất cân bằng hormone và căng thẳng.

the doctor asked about any nonmenstrual spotting or unusual discharge during the examination.

Bác sĩ đã hỏi về việc có xuất huyết không phải do kinh nguyệt hoặc dịch tiết bất thường trong quá trình khám.

nonmenstrual pelvic pain should not be ignored as it may indicate underlying conditions that require medical attention.

Đau vùng chậu không phải do kinh nguyệt không nên bị bỏ qua vì nó có thể cho thấy các tình trạng tiềm ẩn cần được chăm sóc y tế.

tracking nonmenstrual symptoms helps identify patterns in your cycle and detect potential health issues early.

Theo dõi các triệu chứng không phải do kinh nguyệt giúp xác định các mô hình trong chu kỳ của bạn và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm tàng.

some medications can cause nonmenstrual bleeding as a side effect, so patients should always read the instructions carefully.

Một số loại thuốc có thể gây ra chảy máu không phải do kinh nguyệt như một tác dụng phụ, vì vậy bệnh nhân nên luôn đọc kỹ hướng dẫn.

the nonmenstrual phase of the cycle is just as important for overall reproductive health as the menstrual phase.

Giai đoạn không phải do kinh nguyệt trong chu kỳ cũng quan trọng như giai đoạn kinh nguyệt đối với sức khỏe sinh sản tổng thể.

excessive nonmenstrual blood loss can lead to iron deficiency and anemia over time if not addressed properly.

Mất máu không phải do kinh nguyệt quá mức có thể dẫn đến thiếu sắt và thiếu máu theo thời gian nếu không được xử lý đúng cách.

uterine polyps are a common cause of nonmenstrual bleeding in women approaching menopause.

U xơ tử cung là một nguyên nhân phổ biến gây ra chảy máu không phải do kinh nguyệt ở phụ nữ đang đến gần tuổi mãn kinh.

understanding nonmenstrual irregularities can help healthcare providers make an accurate diagnosis and recommend appropriate treatment.

Hiểu về các bất thường không phải do kinh nguyệt có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế đưa ra chẩn đoán chính xác và đề xuất điều trị phù hợp.

the medical study focused on identifying nonmenstrual causes of chronic pelvic discomfort in young adults.

Nghiên cứu y tế tập trung vào việc xác định các nguyên nhân không phải do kinh nguyệt gây ra sự khó chịu vùng chậu mãn tính ở người trẻ tuổi.

nonmenstrual discharge that has a strong odor or unusual color may indicate a bacterial or yeast infection.

Dịch tiết không phải do kinh nguyệt có mùi hôi hoặc màu sắc bất thường có thể cho thấy nhiễm trùng vi khuẩn hoặc nấm.

chronic stress can significantly impact nonmenstrual bleeding patterns and disrupt normal hormonal function.

Căng thẳng mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình chảy máu không phải do kinh nguyệt và làm gián đoạn chức năng hormone bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay