nonmodular

[Mỹ]/nɒnˈmɒdʒʊlə/
[Anh]/nɑːnˈmɑːdʒələr/

Dịch

adj. không mô-đun; không bao gồm hoặc thiết kế với các thành phần mô-đun.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmodular architecture

kiến trúc phi mô-đun

nonmodular design

thiết kế phi mô-đun

nonmodular system

hệ thống phi mô-đun

nonmodular code

mã phi mô-đun

nonmodular approach

cách tiếp cận phi mô-đun

nonmodular software

phần mềm phi mô-đun

nonmodular structure

cấu trúc phi mô-đun

nonmodular application

ứng dụng phi mô-đun

nonmodular programming

lập trình phi mô-đun

nonmodular development

phát triển phi mô-đun

Câu ví dụ

the software architecture proved nonmodular, making updates difficult.

Kiến trúc phần mềm đã chứng minh là không mô-đun, gây khó khăn cho việc cập nhật.

many legacy systems are nonmodular by design.

Nhiều hệ thống kế thừa được thiết kế không mô-đun.

a nonmodular approach often leads to maintenance problems.

Cách tiếp cận không mô-đun thường dẫn đến các vấn đề bảo trì.

the curriculum was criticized for being too nonmodular.

Chương trình giảng dạy bị chỉ trích vì quá không mô-đun.

nonmodular codebases tend to have higher defect rates.

Các codebase không mô-đun có xu hướng có tỷ lệ lỗi cao hơn.

their manufacturing process remained nonmodular despite recommendations.

Quy trình sản xuất của họ vẫn không mô-đun mặc dù có những khuyến nghị.

the building's nonmodular construction limited future renovations.

Cấu trúc không mô-đun của tòa nhà đã hạn chế các cải tạo trong tương lai.

we encountered a nonmodular database that couldn't scale.

Chúng tôi đã gặp phải một cơ sở dữ liệu không mô-đun mà không thể mở rộng.

nonmodular organizations struggle with rapid changes.

Các tổ chức không mô-đun gặp khó khăn trong việc thích ứng với những thay đổi nhanh chóng.

the system was inherently nonmodular and fragile.

Hệ thống vốn dĩ không mô-đun và dễ vỡ.

education experts recommend avoiding nonmodular structures.

Các chuyên gia giáo dục khuyến cáo tránh các cấu trúc không mô-đun.

their nonmodular infrastructure caused significant bottlenecks.

Cơ sở hạ tầng không mô-đun của họ đã gây ra những tắc nghẽn đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay