nonpathogenic bacteria
vi khuẩn không gây bệnh
nonpathogenic strains
các chủng không gây bệnh
nonpathogenic organisms
các sinh vật không gây bệnh
nonpathogenic species
các loài không gây bệnh
nonpathogenic virus
virus không gây bệnh
nonpathogenic fungi
nấm không gây bệnh
nonpathogenic microbes
vi sinh vật không gây bệnh
nonpathogenic isolates
các chủng vi khuẩn không gây bệnh
nonpathogenic agents
các tác nhân không gây bệnh
nonpathogenic variants
các biến thể không gây bệnh
the nonpathogenic bacteria can help improve gut health.
vi khuẩn không gây bệnh có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột.
researchers are studying nonpathogenic strains for vaccine development.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chủng không gây bệnh để phát triển vắc xin.
nonpathogenic organisms play a crucial role in the ecosystem.
các sinh vật không gây bệnh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
using nonpathogenic microbes can enhance soil fertility.
việc sử dụng các vi sinh vật không gây bệnh có thể tăng cường độ phì nhiêu của đất.
nonpathogenic strains are often used in bioremediation processes.
các chủng không gây bệnh thường được sử dụng trong các quy trình sinh vật học.
the study focused on nonpathogenic variants of the virus.
nghiên cứu tập trung vào các biến thể không gây bệnh của virus.
nonpathogenic fungi can be beneficial in agricultural practices.
nấm không gây bệnh có thể có lợi cho các phương pháp nông nghiệp.
they are developing nonpathogenic alternatives to harmful pesticides.
họ đang phát triển các lựa chọn thay thế không gây bệnh cho thuốc trừ sâu có hại.
nonpathogenic strains are safer for laboratory use.
các chủng không gây bệnh an toàn hơn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm.
the presence of nonpathogenic bacteria is essential for fermentation.
sự hiện diện của vi khuẩn không gây bệnh rất quan trọng đối với quá trình lên men.
nonpathogenic bacteria
vi khuẩn không gây bệnh
nonpathogenic strains
các chủng không gây bệnh
nonpathogenic organisms
các sinh vật không gây bệnh
nonpathogenic species
các loài không gây bệnh
nonpathogenic virus
virus không gây bệnh
nonpathogenic fungi
nấm không gây bệnh
nonpathogenic microbes
vi sinh vật không gây bệnh
nonpathogenic isolates
các chủng vi khuẩn không gây bệnh
nonpathogenic agents
các tác nhân không gây bệnh
nonpathogenic variants
các biến thể không gây bệnh
the nonpathogenic bacteria can help improve gut health.
vi khuẩn không gây bệnh có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột.
researchers are studying nonpathogenic strains for vaccine development.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chủng không gây bệnh để phát triển vắc xin.
nonpathogenic organisms play a crucial role in the ecosystem.
các sinh vật không gây bệnh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
using nonpathogenic microbes can enhance soil fertility.
việc sử dụng các vi sinh vật không gây bệnh có thể tăng cường độ phì nhiêu của đất.
nonpathogenic strains are often used in bioremediation processes.
các chủng không gây bệnh thường được sử dụng trong các quy trình sinh vật học.
the study focused on nonpathogenic variants of the virus.
nghiên cứu tập trung vào các biến thể không gây bệnh của virus.
nonpathogenic fungi can be beneficial in agricultural practices.
nấm không gây bệnh có thể có lợi cho các phương pháp nông nghiệp.
they are developing nonpathogenic alternatives to harmful pesticides.
họ đang phát triển các lựa chọn thay thế không gây bệnh cho thuốc trừ sâu có hại.
nonpathogenic strains are safer for laboratory use.
các chủng không gây bệnh an toàn hơn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm.
the presence of nonpathogenic bacteria is essential for fermentation.
sự hiện diện của vi khuẩn không gây bệnh rất quan trọng đối với quá trình lên men.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay