nonpatient

[Mỹ]/nɒnˈpeɪʃənt/
[Anh]/nɑːnˈpeɪʃənt/

Dịch

n. một người không phải là bệnh nhân; người không nhận chăm sóc y tế hoặc điều trị
adj. liên quan đến hoặc liên quan đến các cá nhân không phải là bệnh nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpatient population

nhóm không phải bệnh nhân

nonpatient group

nhóm không phải bệnh nhân

nonpatient control

nhóm đối chứng không phải bệnh nhân

nonpatient subjects

các đối tượng không phải bệnh nhân

nonpatient data

dữ liệu không phải bệnh nhân

nonpatient cohort

nghiên cứu theo nhóm không phải bệnh nhân

nonpatient sample

mẫu không phải bệnh nhân

nonpatient volunteers

các tình nguyện viên không phải bệnh nhân

nonpatient participants

các người tham gia không phải bệnh nhân

nonpatient comparison

sự so sánh không phải bệnh nhân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay