nonpatient population
nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient group
nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient control
nhóm đối chứng không phải bệnh nhân
nonpatient subjects
các đối tượng không phải bệnh nhân
nonpatient data
dữ liệu không phải bệnh nhân
nonpatient cohort
nghiên cứu theo nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient sample
mẫu không phải bệnh nhân
nonpatient volunteers
các tình nguyện viên không phải bệnh nhân
nonpatient participants
các người tham gia không phải bệnh nhân
nonpatient comparison
sự so sánh không phải bệnh nhân
nonpatient population
nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient group
nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient control
nhóm đối chứng không phải bệnh nhân
nonpatient subjects
các đối tượng không phải bệnh nhân
nonpatient data
dữ liệu không phải bệnh nhân
nonpatient cohort
nghiên cứu theo nhóm không phải bệnh nhân
nonpatient sample
mẫu không phải bệnh nhân
nonpatient volunteers
các tình nguyện viên không phải bệnh nhân
nonpatient participants
các người tham gia không phải bệnh nhân
nonpatient comparison
sự so sánh không phải bệnh nhân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay