nonhospitalized

[Mỹ]/nɒnˈhɒspɪtəlaɪzd/
[Anh]/nɑːnˈhɑːspɪtəlaɪzd/

Dịch

adj. không được nhập viện; không đang nhận điều trị tại bệnh viện

Cụm từ & Cách kết hợp

nonhospitalized patients

bệnh nhân không nằm viện

nonhospitalized care

chăm sóc không nằm viện

nonhospitalized setting

môi trường không nằm viện

nonhospitalized treatment

điều trị không nằm viện

nonhospitalized individuals

các cá nhân không nằm viện

nonhospitalized population

đội ngũ không nằm viện

nonhospitalized cases

các trường hợp không nằm viện

nonhospitalized persons

các cá nhân không nằm viện

nonhospitalized status

trạng thái không nằm viện

nonhospitalized group

nhóm không nằm viện

Câu ví dụ

the study focused on nonhospitalized patients with mild symptoms.

Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân không nhập viện có triệu chứng nhẹ.

nonhospitalized individuals were monitored remotely during recovery.

Các cá nhân không nhập viện được theo dõi từ xa trong quá trình phục hồi.

most nonhospitalized adults recovered successfully at home.

Hầu hết các người lớn không nhập viện đã phục hồi thành công tại nhà.

the clinic treated several nonhospitalized children with respiratory infections.

Clinic đã điều trị cho một số trẻ em không nhập viện bị nhiễm trùng đường hô hấp.

nonhospitalized cases showed lower transmission rates in the community.

Các trường hợp không nhập viện cho thấy tỷ lệ lây truyền thấp hơn trong cộng đồng.

researchers recruited nonhospitalized participants for the clinical trial.

Nghiên cứu viên đã tuyển dụng các tình nguyện viên không nhập viện cho thử nghiệm lâm sàng.

the hospital provided telemedicine services to nonhospitalized persons.

Bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế từ xa cho các cá nhân không nhập viện.

a nonhospitalized group of volunteers participated in the wellness program.

Một nhóm tình nguyện viên không nhập viện đã tham gia vào chương trình chăm sóc sức khỏe.

nonhospitalized cohorts demonstrated significant improvement over time.

Các nhóm không nhập viện đã cho thấy sự cải thiện đáng kể theo thời gian.

the survey included responses from nonhospitalized subjects across multiple regions.

Bản khảo sát bao gồm các phản hồi từ các đối tượng không nhập viện ở nhiều khu vực khác nhau.

nonhospitalized patients often require careful follow-up care.

Các bệnh nhân không nhập viện thường cần được chăm sóc theo dõi cẩn thận.

health officials issued guidelines specifically for nonhospitalized individuals.

Các quan chức y tế đã ban hành hướng dẫn cụ thể dành riêng cho các cá nhân không nhập viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay