nonphysical

[Mỹ]/[nɒnˈfɪzɪkəl]/
[Anh]/[nɒnˈfɪzɪkəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến thế giới vật chất hoặc cơ thể; Tồn tại hoặc hoạt động độc lập với hình thức hoặc vật chất thể chất; Liên quan đến một lĩnh vực hoặc sự tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonphysical world

thế giới phi vật chất

nonphysical presence

sự hiện diện phi vật chất

nonphysical realm

cõi phi vật chất

felt nonphysical

phi vật chất mà có thể cảm nhận

purely nonphysical

thuần túy phi vật chất

nonphysical energy

năng lượng phi vật chất

experiencing nonphysical

trải nghiệm về phi vật chất

nonphysical form

dạng thức phi vật chất

inherently nonphysical

thiên nhiên vốn là phi vật chất

nonphysical plane

phương diện phi vật chất

Câu ví dụ

the film explored themes of nonphysical existence and spiritual connection.

Bộ phim khám phá các chủ đề về sự tồn tại phi vật chất và kết nối tâm linh.

she felt a nonphysical presence in the old house, a sense of being watched.

Cô cảm thấy sự hiện diện phi vật chất trong ngôi nhà cổ, một cảm giác như bị theo dõi.

his nonphysical healing abilities were remarkable, though difficult to explain.

Khả năng chữa lành phi vật chất của anh ấy thật đáng kinh ngạc, mặc dù khó giải thích.

the artist sought to capture nonphysical emotions in their abstract paintings.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt những cảm xúc phi vật chất trong các bức tranh trừu tượng của họ.

meditation can help you connect with your nonphysical self and inner peace.

Thiền định có thể giúp bạn kết nối với bản thân phi vật chất và tìm thấy sự bình yên nội tâm.

the concept of a nonphysical realm is central to many spiritual beliefs.

Khái niệm về một cõi giới phi vật chất là trung tâm của nhiều niềm tin tâm linh.

he described a nonphysical energy field surrounding all living things.

Anh ta mô tả một trường năng lượng phi vật chất bao quanh tất cả các sinh vật sống.

the nonphysical aspects of grief can be as challenging as the physical ones.

Những khía cạnh phi vật chất của nỗi đau có thể khó khăn như những khía cạnh vật chất.

many cultures believe in nonphysical entities like ghosts and spirits.

Nhiều nền văn hóa tin vào các thực thể phi vật chất như ma và linh hồn.

the film’s soundtrack evoked a nonphysical atmosphere of mystery and wonder.

Nhạc phim gợi lên một không khí bí ẩn và kỳ diệu phi vật chất.

she explored the nonphysical dimensions of love and compassion through her writing.

Cô khám phá những khía cạnh phi vật chất của tình yêu và lòng trắc ẩn thông qua bài viết của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay