unembodied

[Mỹ]/ˌʌnɪmˈbɒdid/
[Anh]/ˌʌnɪmˈbɑːdid/

Dịch

adj. không có dạng vật chất hoặc cơ thể; phi vật chất hoặc trừu tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

unembodied spirit

linh hồn phi vật thể

unembodied thought

lương hồn phi vật thể

unembodied voice

ý thức phi vật thể

unembodied form

tâm trí phi vật thể

unembodied entity

sự tồn tại phi vật thể

unembodied existence

thực thể phi vật thể

seemed unembodied

dạng thức phi vật thể

remain unembodied

thực thể phi vật thể

appear unembodied

suy nghĩ phi vật thể

completely unembodied

ý tưởng phi vật thể

Câu ví dụ

the poet described the unembodied spirit drifting through the halls.

Những linh hồn không có hình hài ẩn mình trong ngôi đền cổ kính, vô hình nhưng vẫn luôn quan sát.

she felt an unembodied presence watching her from the shadows.

Một số nhà triết học cho rằng ý thức có thể tồn tại độc lập, không gắn liền với cơ thể.

the philosopher theorized about the nature of unembodied consciousness.

Tâm trí không có hình hài có thể vượt qua những giới hạn vật lý của não bộ.

religious texts often refer to unembodied souls awaiting judgment.

Các văn bản cổ mô tả những linh hồn không có hình hài lang thang giữa các thế giới.

the horror movie featured an unembodied voice whispering threats.

Hồn ma được mô tả là một thực thể vô hình trôi qua các bức tường.

digital assistants are essentially unembodied entities living in our devices.

Trong thần thoại, các vị thần đôi khi xuất hiện dưới dạng những sinh vật vô hình.

the mystic claimed to communicate with unembodied intelligences from other dimensions.

Sự tồn tại vô hình của những chân lý toán học khiến nhiều nhà tư tưởng phải kinh ngạc.

he was haunted by the unembodied memory of his past mistakes.

Nghệ thuật có thể nắm bắt ngay cả hình thức vô hình của cảm xúc.

the concept of an unembodied mind is central to dualism.

Một số nhà khoa học suy đoán về trí tuệ nhân tạo không có hình hài.

the software creates an unembodied avatar for users to interact with.

Plato tin vào những ý tưởng vô hình tồn tại trong một thế giới hoàn hảo.

medieval art often depicted demons as unembodied forces of evil.

Trải nghiệm vô hình về giấc mơ chứng minh rằng ý thức tồn tại vượt ra ngoài cơ thể.

the unembodied data flows seamlessly through the network cables.

Cô nghe thấy một giọng nói vô hình gọi tên cô từ đâu không tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay