nonpoetic prose
lối văn không mang tính thơ
being nonpoetic
là không mang tính thơ
utterly nonpoetic
hoàn toàn không mang tính thơ
found nonpoetic
phát hiện ra không mang tính thơ
remarkably nonpoetic
rất không mang tính thơ
a nonpoetic style
một phong cách không mang tính thơ
felt nonpoetic
cảm thấy không mang tính thơ
seemed nonpoetic
dường như không mang tính thơ
inherently nonpoetic
bản chất không mang tính thơ
was nonpoetic
là không mang tính thơ
the report was surprisingly nonpoetic, focusing on data and statistics.
Báo cáo một cách ngạc nhiên không mang tính thơ mộng, tập trung vào dữ liệu và thống kê.
his speech was a nonpoetic account of the company's financial performance.
Bài phát biểu của anh ấy là một bản báo cáo không mang tính thơ mộng về hiệu quả tài chính của công ty.
we needed a nonpoetic description of the problem, not flowery language.
Chúng ta cần một mô tả không mang tính thơ mộng về vấn đề, chứ không phải là ngôn từ hoa mỹ.
the legal documents were deliberately nonpoetic and very formal.
Các tài liệu pháp lý cố ý không mang tính thơ mộng và rất trang trọng.
the scientific paper presented a nonpoetic analysis of the research findings.
Bài báo khoa học trình bày một phân tích không mang tính thơ mộng về các kết quả nghiên cứu.
her email was refreshingly nonpoetic, getting straight to the point.
Email của cô ấy một cách sảng khoái không mang tính thơ mộng, đi thẳng vào vấn đề.
the instructions were clear and nonpoetic, easy to understand for everyone.
Các hướng dẫn rõ ràng và không mang tính thơ mộng, dễ hiểu cho mọi người.
we aimed for a nonpoetic style in the user manual to avoid confusion.
Chúng tôi hướng đến một phong cách không mang tính thơ mộng trong sổ tay người dùng để tránh gây hiểu lầm.
the business proposal was intentionally nonpoetic and factual.
Đề xuất kinh doanh cố ý không mang tính thơ mộng và mang tính sự kiện.
the news report offered a nonpoetic summary of the events that transpired.
Báo cáo tin tức cung cấp một bản tóm tắt không mang tính thơ mộng về các sự kiện đã xảy ra.
the technical documentation remained consistently nonpoetic and precise.
Tài liệu kỹ thuật duy trì một cách nhất quán không mang tính thơ mộng và chính xác.
nonpoetic prose
lối văn không mang tính thơ
being nonpoetic
là không mang tính thơ
utterly nonpoetic
hoàn toàn không mang tính thơ
found nonpoetic
phát hiện ra không mang tính thơ
remarkably nonpoetic
rất không mang tính thơ
a nonpoetic style
một phong cách không mang tính thơ
felt nonpoetic
cảm thấy không mang tính thơ
seemed nonpoetic
dường như không mang tính thơ
inherently nonpoetic
bản chất không mang tính thơ
was nonpoetic
là không mang tính thơ
the report was surprisingly nonpoetic, focusing on data and statistics.
Báo cáo một cách ngạc nhiên không mang tính thơ mộng, tập trung vào dữ liệu và thống kê.
his speech was a nonpoetic account of the company's financial performance.
Bài phát biểu của anh ấy là một bản báo cáo không mang tính thơ mộng về hiệu quả tài chính của công ty.
we needed a nonpoetic description of the problem, not flowery language.
Chúng ta cần một mô tả không mang tính thơ mộng về vấn đề, chứ không phải là ngôn từ hoa mỹ.
the legal documents were deliberately nonpoetic and very formal.
Các tài liệu pháp lý cố ý không mang tính thơ mộng và rất trang trọng.
the scientific paper presented a nonpoetic analysis of the research findings.
Bài báo khoa học trình bày một phân tích không mang tính thơ mộng về các kết quả nghiên cứu.
her email was refreshingly nonpoetic, getting straight to the point.
Email của cô ấy một cách sảng khoái không mang tính thơ mộng, đi thẳng vào vấn đề.
the instructions were clear and nonpoetic, easy to understand for everyone.
Các hướng dẫn rõ ràng và không mang tính thơ mộng, dễ hiểu cho mọi người.
we aimed for a nonpoetic style in the user manual to avoid confusion.
Chúng tôi hướng đến một phong cách không mang tính thơ mộng trong sổ tay người dùng để tránh gây hiểu lầm.
the business proposal was intentionally nonpoetic and factual.
Đề xuất kinh doanh cố ý không mang tính thơ mộng và mang tính sự kiện.
the news report offered a nonpoetic summary of the events that transpired.
Báo cáo tin tức cung cấp một bản tóm tắt không mang tính thơ mộng về các sự kiện đã xảy ra.
the technical documentation remained consistently nonpoetic and precise.
Tài liệu kỹ thuật duy trì một cách nhất quán không mang tính thơ mộng và chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay