nonsmoking area
khu vực không hút thuốc
nonsmoking room
phòng không hút thuốc
nonsmoking section
khu vực không hút thuốc
nonsmoking policy
chính sách không hút thuốc
nonsmoking hotel
khách sạn không hút thuốc
nonsmoking zone
khu vực không hút thuốc
nonsmoking building
tòa nhà không hút thuốc
nonsmoking sign
biển cấm hút thuốc
nonsmoking guest
khách không hút thuốc
nonsmoking event
sự kiện không hút thuốc
we prefer to stay in a nonsmoking hotel.
chúng tôi thích ở trong khách sạn không hút thuốc.
this restaurant has a designated nonsmoking area.
nhà hàng này có khu vực không hút thuốc được chỉ định.
many airlines offer nonsmoking flights.
nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không hút thuốc.
he is looking for a nonsmoking roommate.
anh ấy đang tìm một bạn cùng phòng không hút thuốc.
the apartment is strictly nonsmoking.
căn hộ nghiêm cấm hút thuốc.
do you have any nonsmoking options available?
bạn có bất kỳ lựa chọn không hút thuốc nào không?
they implemented a nonsmoking policy in the office.
họ đã thực hiện chính sách không hút thuốc tại văn phòng.
she prefers nonsmoking environments for her health.
cô ấy thích môi trường không hút thuốc vì sức khỏe của mình.
this hotel offers a variety of nonsmoking rooms.
khách sạn này cung cấp nhiều loại phòng không hút thuốc.
it's important to find a nonsmoking venue for the event.
rất quan trọng để tìm một địa điểm không hút thuốc cho sự kiện.
nonsmoking area
khu vực không hút thuốc
nonsmoking room
phòng không hút thuốc
nonsmoking section
khu vực không hút thuốc
nonsmoking policy
chính sách không hút thuốc
nonsmoking hotel
khách sạn không hút thuốc
nonsmoking zone
khu vực không hút thuốc
nonsmoking building
tòa nhà không hút thuốc
nonsmoking sign
biển cấm hút thuốc
nonsmoking guest
khách không hút thuốc
nonsmoking event
sự kiện không hút thuốc
we prefer to stay in a nonsmoking hotel.
chúng tôi thích ở trong khách sạn không hút thuốc.
this restaurant has a designated nonsmoking area.
nhà hàng này có khu vực không hút thuốc được chỉ định.
many airlines offer nonsmoking flights.
nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không hút thuốc.
he is looking for a nonsmoking roommate.
anh ấy đang tìm một bạn cùng phòng không hút thuốc.
the apartment is strictly nonsmoking.
căn hộ nghiêm cấm hút thuốc.
do you have any nonsmoking options available?
bạn có bất kỳ lựa chọn không hút thuốc nào không?
they implemented a nonsmoking policy in the office.
họ đã thực hiện chính sách không hút thuốc tại văn phòng.
she prefers nonsmoking environments for her health.
cô ấy thích môi trường không hút thuốc vì sức khỏe của mình.
this hotel offers a variety of nonsmoking rooms.
khách sạn này cung cấp nhiều loại phòng không hút thuốc.
it's important to find a nonsmoking venue for the event.
rất quan trọng để tìm một địa điểm không hút thuốc cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay