non-smoker

[Mỹ]/ˌnɒnˈsməʊkər/
[Anh]/ˌnɑːnˈsmoʊkər/

Dịch

n. a person who does not smoke tobacco
Các dạng của từ
số nhiềunon-smokers

Cụm từ & Cách kết hợp

non-smoker preferred

Ưu tiên người không hút thuốc

a non-smoker

người không hút thuốc

being a non-smoker

việc là người không hút thuốc

non-smoker status

tình trạng không hút thuốc

non-smokers only

chỉ những người không hút thuốc

was a non-smoker

từng là người không hút thuốc

non-smoker apartment

căn hộ không hút thuốc

identify as non-smoker

tự nhận là người không hút thuốc

non-smoker household

hộ gia đình không hút thuốc

become a non-smoker

trở thành người không hút thuốc

Câu ví dụ

she is a non-smoker and enjoys hiking in the mountains.

Cô ấy là người không hút thuốc và thích đi bộ đường dài trên núi.

as a non-smoker, he was concerned about the secondhand smoke.

Là người không hút thuốc, anh ấy lo lắng về khói thuốc thụ động.

the study focused on the health benefits for non-smokers and ex-smokers.

Nghiên cứu tập trung vào những lợi ích sức khỏe cho người không hút thuốc và người đã bỏ thuốc.

we are looking for a non-smoker for the apartment rental.

Chúng tôi đang tìm một người không hút thuốc để thuê căn hộ.

he proudly declared himself a lifelong non-smoker.

Anh tự hào tuyên bố mình là người không hút thuốc suốt đời.

the company offers incentives to encourage employees to be non-smokers.

Công ty cung cấp các ưu đãi để khuyến khích nhân viên không hút thuốc.

even as a non-smoker, he still gets a yearly checkup.

Ngay cả khi là người không hút thuốc, anh ấy vẫn đi khám sức khỏe hàng năm.

the restaurant has a designated area for non-smokers.

Nhà hàng có một khu vực dành riêng cho người không hút thuốc.

she is a dedicated non-smoker and advocates for smoke-free policies.

Cô ấy là người không hút thuốc tận tâm và ủng hộ các chính sách không có thuốc lá.

the majority of our staff are non-smokers.

Hầu hết nhân viên của chúng tôi là người không hút thuốc.

he remained a committed non-smoker throughout his adult life.

Anh ấy vẫn là người không hút thuốc tận tâm trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay