nonterritorial

[Mỹ]/[nɒnˈtɛrɪtɔːriəl]/
[Anh]/[nɒnˈtɛrɪtɔːriəl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc bị kiểm soát bởi một lãnh thổ; Không liên quan đến quyền sở hữu hoặc kiểm soát đất đai.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonterritorial rights

quyền không thuộc lãnh thổ

nonterritorial space

không gian không thuộc lãnh thổ

nonterritorial waters

nước không thuộc lãnh thổ

being nonterritorial

không thuộc lãnh thổ

nonterritorial jurisdiction

quản tài không thuộc lãnh thổ

exercise nonterritorial

thực thi không thuộc lãnh thổ

nonterritorial application

áp dụng không thuộc lãnh thổ

purely nonterritorial

thuần túy không thuộc lãnh thổ

nonterritorial scope

phạm vi không thuộc lãnh thổ

establishing nonterritorial

thiết lập không thuộc lãnh thổ

Câu ví dụ

the nonterritorial workforce allows for greater flexibility in project staffing.

Lực lượng lao động không thuộc về một lãnh thổ cho phép sự linh hoạt hơn trong việc điều phối nhân sự dự án.

we are exploring a nonterritorial approach to managing our global marketing campaigns.

Chúng tôi đang khám phá một cách tiếp cận không thuộc về một lãnh thổ để quản lý các chiến dịch marketing toàn cầu của chúng tôi.

the company adopted a nonterritorial structure to encourage collaboration across departments.

Công ty đã áp dụng một cấu trúc không thuộc về một lãnh thổ để khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban.

a nonterritorial sales strategy can be beneficial for expanding into new markets.

Một chiến lược bán hàng không thuộc về một lãnh thổ có thể có lợi cho việc mở rộng sang các thị trường mới.

the nonterritorial nature of the project team fostered a sense of shared ownership.

Bản chất không thuộc về một lãnh thổ của đội ngũ dự án đã thúc đẩy tinh thần sở hữu chung.

this nonterritorial role requires strong communication skills and the ability to work remotely.

Vai trò không thuộc về một lãnh thổ này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng làm việc từ xa.

the nonterritorial team members communicated effectively across different time zones.

Các thành viên trong đội ngũ không thuộc về một lãnh thổ đã giao tiếp hiệu quả trên các múi giờ khác nhau.

we value a nonterritorial mindset that prioritizes collaboration over geographical boundaries.

Chúng tôi đánh giá cao một tư duy không thuộc về một lãnh thổ ưu tiên sự hợp tác hơn các ranh giới địa lý.

the nonterritorial agreement ensured fair resource allocation across all regions.

Thỏa thuận không thuộc về một lãnh thổ đảm bảo phân bổ nguồn lực công bằng trên tất cả các khu vực.

implementing a nonterritorial system can reduce administrative overhead and streamline processes.

Việc triển khai một hệ thống không thuộc về một lãnh thổ có thể giảm chi phí hành chính và hợp lý hóa các quy trình.

the nonterritorial policy promoted a more inclusive and collaborative work environment.

Chính sách không thuộc về một lãnh thổ thúc đẩy một môi trường làm việc hòa nhập và hợp tác hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay