nonvocalist

[Mỹ]//nɒnˈvəʊkəlɪst//
[Anh]//nɑːnˈvoʊkəlɪst//

Dịch

n. một người không phải là ca sĩ; người không hát hoặc không phải là ca sĩ chuyên nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

for nonvocalists

cho các nghệ sĩ không hát

nonvocalist singer

nghệ sĩ không hát

nonvocalist musician

nghệ sĩ nhạc không hát

the nonvocalist

người không hát

nonvocalist performer

nghệ sĩ biểu diễn không hát

nonvocalist role

vai trò không hát

nonvocalist artist

nghệ sĩ không hát

nonvocalist members

thành viên không hát

as a nonvocalist

như một người không hát

nonvocalist approach

phương pháp không hát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay