notcutt

[Mỹ]/ˈnɒtkʌt/
[Anh]/ˈnɑːtkʌt/

Dịch

n. họ của một người sáng lập; một tên riêng chỉ người sáng lập Notcutt
Các dạng của từ
số nhiềunotcutts

Cụm từ & Cách kết hợp

still notcutt

Vietnamese_translation

clearly notcutt

Vietnamese_translation

notcutted properly

Vietnamese_translation

completely notcutt

Vietnamese_translation

being notcutt

Vietnamese_translation

notcutt completely

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the notcutt diamond sparkled under the spotlight.

Viên kim cương Notcutt lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

directors often prefer the notcutt version of films for editing purposes.

Đạo diễn thường ưa chuộng phiên bản không cắt của phim để phục vụ việc chỉnh sửa.

archaeologists discovered a notcutt manuscript hidden in the ancient temple.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bản thảo không cắt được giấu trong ngôi đền cổ.

the notcutt footage provides authentic behind-the-scenes content.

Đoạn phim không cắt cung cấp nội dung chân thực về hậu trường.

collectibles should remain notcutt to maintain their value.

Đồ sưu tập nên giữ nguyên không cắt để duy trì giá trị của nó.

studio executives reviewed the notcutt reel before making final decisions.

Các nhà quản lý phòng quay phim đã xem xét cuộn phim không cắt trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

the notcutt interview contains controversial statements that were edited out.

Phỏng vấn không cắt chứa những phát biểu gây tranh cãi đã bị cắt bỏ.

filmmakers appreciate notcutt material for its complete artistic vision.

Các đạo diễn đánh giá cao tài liệu không cắt vì tầm nhìn nghệ thuật đầy đủ của nó.

the notcutt recording captures the raw emotion of the live performance.

Bản ghi không cắt ghi lại cảm xúc nguyên bản của buổi biểu diễn trực tiếp.

collectors pay premium prices for notcutt prints of rare photographs.

Các nhà sưu tập phải trả giá cao cho những bản in không cắt của những bức ảnh hiếm.

the notcutt tape reveals additional information not included in the broadcast.

Bản ghi không cắt tiết lộ thông tin bổ sung không được đưa vào phát sóng.

historians examined the notcutt documents to verify the timeline of events.

Các nhà sử học đã kiểm tra các tài liệu không cắt để xác minh thời gian xảy ra các sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay