nurturers

[Mỹ]/[ˈnɜːtərz]/
[Anh]/[ˈnɜːrtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nuôi dưỡng; người chăm sóc; những người cung cấp sự hỗ trợ và khích lệ; cá nhân thúc đẩy sự phát triển và trưởng thành.

Cụm từ & Cách kết hợp

supportive nurturers

những người nuôi dưỡng hỗ trợ

skilled nurturers

những người nuôi dưỡng có kỹ năng

becoming nurturers

những người đang trở thành người nuôi dưỡng

patient nurturers

những người nuôi dưỡng kiên nhẫn

dedicated nurturers

những người nuôi dưỡng tận tâm

nurturers' role

vai trò của người nuôi dưỡng

future nurturers

những người nuôi dưỡng tương lai

compassionate nurturers

những người nuôi dưỡng đầy lòng nhân ái

effective nurturers

những người nuôi dưỡng hiệu quả

caring nurturers

những người nuôi dưỡng chu đáo

Câu ví dụ

dedicated nurturers provide a safe and loving environment for children to thrive.

Người chăm sóc tận tụy cung cấp môi trường an toàn và đầy yêu thương để trẻ em phát triển.

effective nurturers understand the importance of patience and empathy.

Người chăm sóc hiệu quả hiểu được tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và đồng cảm.

good nurturers foster a child's self-esteem and confidence.

Người chăm sóc tốt giúp trẻ phát triển lòng tự trọng và sự tự tin.

skilled nurturers anticipate a child's needs and respond accordingly.

Người chăm sóc có kỹ năng dự đoán nhu cầu của trẻ và phản ứng thích hợp.

supportive nurturers encourage exploration and independent thinking.

Người chăm sóc hỗ trợ khuyến khích khám phá và tư duy độc lập.

compassionate nurturers offer comfort and reassurance during difficult times.

Người chăm sóc có lòng trắc ẩn mang lại sự an ủi và yên tâm trong những thời điểm khó khăn.

patient nurturers model positive behaviors and healthy coping mechanisms.

Người chăm sóc kiên nhẫn làm gương cho các hành vi tích cực và cơ chế đối phó lành mạnh.

attentive nurturers actively listen and validate a child's feelings.

Người chăm sóc chú ý lắng nghe tích cực và xác nhận cảm xúc của trẻ.

empathetic nurturers connect with children on an emotional level.

Người chăm sóc đồng cảm kết nối với trẻ ở cấp độ cảm xúc.

positive nurturers create a foundation of trust and security.

Người chăm sóc tích cực tạo nền tảng niềm tin và an toàn.

dedicated nurturers often serve as role models for young people.

Người chăm sóc tận tụy thường đóng vai trò là hình mẫu cho thanh thiếu niên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay