fund raisers
người gây quỹ
price raisers
người tăng giá
risk raisers
người chấp nhận rủi ro
mood raisers
người tạo ra tâm trạng
energy raisers
người tạo ra năng lượng
the company's profits significantly increased last quarter.
lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý vừa qua.
her confidence grew with each successful presentation.
niềm tin của cô ấy đã tăng lên sau mỗi bài thuyết trình thành công.
the project's complexity raised concerns among the team.
tính phức tạp của dự án đã làm dấy lên những lo ngại trong nhóm.
the new policy raised questions about employee privacy.
quy định mới đã đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư của nhân viên.
the rising cost of living is a major challenge for many families.
chi phí sinh hoạt tăng cao là một thách thức lớn đối với nhiều gia đình.
the team's morale rose after their impressive victory.
tinh thần của nhóm đã lên cao sau chiến thắng ấn tượng của họ.
the increasing demand for electric vehicles is driving innovation.
nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện đang thúc đẩy sự đổi mới.
the rising tide of social media has changed how we communicate.
thế lực đang lên của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the company raised capital through a successful ipo.
công ty đã huy động vốn thông qua một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu thành công.
the rising sun cast a warm glow over the landscape.
mặt trời mọc đã chiếu một ánh sáng ấm áp lên toàn cảnh.
the speaker raised a valid point about the budget constraints.
người phát biểu đã đưa ra một điểm hợp lệ về những hạn chế về ngân sách.
fund raisers
người gây quỹ
price raisers
người tăng giá
risk raisers
người chấp nhận rủi ro
mood raisers
người tạo ra tâm trạng
energy raisers
người tạo ra năng lượng
the company's profits significantly increased last quarter.
lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý vừa qua.
her confidence grew with each successful presentation.
niềm tin của cô ấy đã tăng lên sau mỗi bài thuyết trình thành công.
the project's complexity raised concerns among the team.
tính phức tạp của dự án đã làm dấy lên những lo ngại trong nhóm.
the new policy raised questions about employee privacy.
quy định mới đã đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư của nhân viên.
the rising cost of living is a major challenge for many families.
chi phí sinh hoạt tăng cao là một thách thức lớn đối với nhiều gia đình.
the team's morale rose after their impressive victory.
tinh thần của nhóm đã lên cao sau chiến thắng ấn tượng của họ.
the increasing demand for electric vehicles is driving innovation.
nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện đang thúc đẩy sự đổi mới.
the rising tide of social media has changed how we communicate.
thế lực đang lên của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the company raised capital through a successful ipo.
công ty đã huy động vốn thông qua một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu thành công.
the rising sun cast a warm glow over the landscape.
mặt trời mọc đã chiếu một ánh sáng ấm áp lên toàn cảnh.
the speaker raised a valid point about the budget constraints.
người phát biểu đã đưa ra một điểm hợp lệ về những hạn chế về ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay