take oaths
khí thề
swore oaths
đã thề
breaking oaths
phá vỡ lời thề
solemn oaths
lời thề trang trọng
pledge oaths
thề ước
sacred oaths
lời thề thiêng liêng
renew oaths
củng cố lời thề
taking oaths
đang thề
false oaths
lời thề dối trá
oaths broken
lời thề bị phá vỡ
he swore oaths of loyalty to the crown.
anh ta thề trung thành với ngai vàng.
the doctor took an oath to protect patient confidentiality.
bác sĩ đã thề bảo vệ sự bảo mật của bệnh nhân.
they exchanged vows and oaths during the wedding ceremony.
họ đã trao đổi lời thề và lời tuyên thệ trong buổi lễ cưới.
breaking an oath can have serious consequences.
vi phạm lời thề có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
the witness was asked to swear an oath before testifying.
người chứng nhân được yêu cầu thề trước khi khai.
he solemnly swore oaths of allegiance to his country.
anh ta trang trọng thề tuyên thệ trung thành với đất nước của mình.
the ancient tradition involved taking sacred oaths.
truyền thống cổ xưa liên quan đến việc thề tuyên thệ thiêng liêng.
she refused to take the oath, citing religious beliefs.
cô ấy từ chối thề, viện dẫn các tín ngưỡng tôn giáo.
the courtroom was silent as the witness took the oath.
phòng xử án im lặng khi người chứng nhân thề.
he felt bound by the oaths he had made.
anh ta cảm thấy bị ràng buộc bởi những lời thề mà anh ta đã thề.
the politician's past oaths were scrutinized by the media.
những lời thề trong quá khứ của chính trị gia đã bị giới truyền thông xem xét.
take oaths
khí thề
swore oaths
đã thề
breaking oaths
phá vỡ lời thề
solemn oaths
lời thề trang trọng
pledge oaths
thề ước
sacred oaths
lời thề thiêng liêng
renew oaths
củng cố lời thề
taking oaths
đang thề
false oaths
lời thề dối trá
oaths broken
lời thề bị phá vỡ
he swore oaths of loyalty to the crown.
anh ta thề trung thành với ngai vàng.
the doctor took an oath to protect patient confidentiality.
bác sĩ đã thề bảo vệ sự bảo mật của bệnh nhân.
they exchanged vows and oaths during the wedding ceremony.
họ đã trao đổi lời thề và lời tuyên thệ trong buổi lễ cưới.
breaking an oath can have serious consequences.
vi phạm lời thề có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
the witness was asked to swear an oath before testifying.
người chứng nhân được yêu cầu thề trước khi khai.
he solemnly swore oaths of allegiance to his country.
anh ta trang trọng thề tuyên thệ trung thành với đất nước của mình.
the ancient tradition involved taking sacred oaths.
truyền thống cổ xưa liên quan đến việc thề tuyên thệ thiêng liêng.
she refused to take the oath, citing religious beliefs.
cô ấy từ chối thề, viện dẫn các tín ngưỡng tôn giáo.
the courtroom was silent as the witness took the oath.
phòng xử án im lặng khi người chứng nhân thề.
he felt bound by the oaths he had made.
anh ta cảm thấy bị ràng buộc bởi những lời thề mà anh ta đã thề.
the politician's past oaths were scrutinized by the media.
những lời thề trong quá khứ của chính trị gia đã bị giới truyền thông xem xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay