oaxaca

[Mỹ]/wɑːˈhækə/
[Anh]/wɑːˈhɑːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (đúng) Oaxaca; một bang ở miền nam Mexico; Oaxaca (de Juarez); thành phố thủ đô của bang Oaxaca, Mexico
Word Forms
số nhiềuoaxacas

Cụm từ & Cách kết hợp

visit oaxaca

Tham quan Oaxaca

in oaxaca

Tại Oaxaca

oaxaca trip

Chuyến đi Oaxaca

oaxaca city

Thành phố Oaxaca

from oaxaca

Từ Oaxaca

to oaxaca

Tới Oaxaca

oaxaca market

Chợ Oaxaca

oaxacan food

Ẩm thực Oaxaca

oaxacan coffee

Cà phê Oaxaca

oaxacan culture

Văn hóa Oaxaca

Câu ví dụ

we flew to oaxaca for a long weekend and stayed near the historic center.

Chúng tôi bay đến Oaxaca cho một chuyến nghỉ cuối tuần dài và ở gần trung tâm lịch sử.

oaxaca is famous for its vibrant markets and traditional crafts.

Oaxaca nổi tiếng với những phiên chợ sôi động và các sản phẩm thủ công truyền thống.

we booked a oaxaca food tour to try local specialties.

Chúng tôi đã đặt tour ẩm thực Oaxaca để thử các món đặc sản địa phương.

she brought back oaxaca textiles as gifts for her family.

Cô ấy mang theo các loại vải Oaxaca về làm quà cho gia đình mình.

at the oaxaca market, we sampled chocolate, cheese, and fresh tortillas.

Tại chợ Oaxaca, chúng tôi đã nếm thử sô-cô-la, phô-mát và bánh mì tortilla tươi.

we tried oaxaca mezcal at a small tasting bar downtown.

Chúng tôi đã thử mezcal Oaxaca tại một quầy nếm thử nhỏ ở trung tâm thành phố.

oaxaca cuisine often features rich moles and smoky flavors.

Ẩm thực Oaxaca thường có các món mole đậm đà và hương vị khói.

they planned a road trip from mexico city to oaxaca.

Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe từ Mexico City đến Oaxaca.

oaxaca pottery and handwoven rugs filled the artisan shops.

Đồ gốm Oaxaca và những tấm thảm dệt tay đã lấp đầy các cửa hàng thủ công.

we attended a oaxaca festival and watched colorful dance performances.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội Oaxaca và xem các màn múa đầy màu sắc.

oaxaca travel guides recommend visiting monte alban at sunrise.

Các hướng dẫn du lịch Oaxaca khuyến nghị đến thăm Monte Alban vào lúc bình minh.

he learned to cook oaxaca mole in a hands-on class.

Anh ấy đã học cách nấu mole Oaxaca trong một lớp học thực hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay