read obituaries
đọc tin tức讣告
write obituaries
viết tin tức讣告
obituaries section
phần tin tức讣告
daily obituaries
tin tức讣告 hàng ngày
obituaries notice
thông báo tin tức讣告
obituaries editor
biên tập viên tin tức讣告
obituaries page
trang tin tức讣告
local obituaries
tin tức讣告 địa phương
obituaries archive
lưu trữ tin tức讣告
obituaries list
danh sách tin tức讣告
many newspapers publish obituaries daily.
Nhiều tờ báo đăng tin讣告 hàng ngày.
obituaries often highlight the deceased's achievements.
Các tin讣告 thường nêu bật những thành tựu của người đã khuất.
writing obituaries can be a challenging task.
Viết tin讣告 có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
she read the obituaries to find out about old friends.
Cô ấy đọc các tin讣告 để tìm hiểu về những người bạn cũ.
obituaries can provide a glimpse into a person's life.
Các tin讣告 có thể cung cấp cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của một người.
many families choose to publish obituaries online.
Nhiều gia đình chọn đăng tin讣告 trực tuyến.
obituaries can be a source of comfort for grieving families.
Các tin讣告 có thể là nguồn an ủi cho các gia đình đang đau buồn.
some obituaries include personal anecdotes and memories.
Một số tin讣告 bao gồm những câu chuyện và kỷ niệm cá nhân.
obituaries serve as a way to honor the deceased.
Các tin讣告 phục vụ như một cách để vinh danh người đã khuất.
he was surprised to see his name in the obituaries.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy tên mình trong các tin讣告.
read obituaries
đọc tin tức讣告
write obituaries
viết tin tức讣告
obituaries section
phần tin tức讣告
daily obituaries
tin tức讣告 hàng ngày
obituaries notice
thông báo tin tức讣告
obituaries editor
biên tập viên tin tức讣告
obituaries page
trang tin tức讣告
local obituaries
tin tức讣告 địa phương
obituaries archive
lưu trữ tin tức讣告
obituaries list
danh sách tin tức讣告
many newspapers publish obituaries daily.
Nhiều tờ báo đăng tin讣告 hàng ngày.
obituaries often highlight the deceased's achievements.
Các tin讣告 thường nêu bật những thành tựu của người đã khuất.
writing obituaries can be a challenging task.
Viết tin讣告 có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
she read the obituaries to find out about old friends.
Cô ấy đọc các tin讣告 để tìm hiểu về những người bạn cũ.
obituaries can provide a glimpse into a person's life.
Các tin讣告 có thể cung cấp cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của một người.
many families choose to publish obituaries online.
Nhiều gia đình chọn đăng tin讣告 trực tuyến.
obituaries can be a source of comfort for grieving families.
Các tin讣告 có thể là nguồn an ủi cho các gia đình đang đau buồn.
some obituaries include personal anecdotes and memories.
Một số tin讣告 bao gồm những câu chuyện và kỷ niệm cá nhân.
obituaries serve as a way to honor the deceased.
Các tin讣告 phục vụ như một cách để vinh danh người đã khuất.
he was surprised to see his name in the obituaries.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy tên mình trong các tin讣告.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay