primary obligor
người nợ chính
obligor agreement
thỏa thuận của người nợ
obligor rights
quyền của người nợ
obligor obligations
nghĩa vụ của người nợ
obligor default
vi phạm của người nợ
obligor status
tình trạng của người nợ
obligor liability
trách nhiệm của người nợ
joint obligor
người nợ chung
obligor notice
thông báo cho người nợ
obligor identification
nhận dạng người nợ
the obligor must fulfill their contractual obligations.
người có nghĩa vụ phải thực hiện các nghĩa vụ hợp đồng của họ.
the lender is relying on the obligor's ability to repay.
người cho vay đang dựa vào khả năng trả nợ của người có nghĩa vụ.
an obligor can be an individual or a corporation.
người có nghĩa vụ có thể là một cá nhân hoặc một tập đoàn.
the court ruled that the obligor was in default.
tòa án đã ra phán quyết rằng người có nghĩa vụ đã vỡ nợ.
it is essential for the obligor to maintain good credit.
rất quan trọng đối với người có nghĩa vụ để duy trì điểm tín dụng tốt.
the obligor agreed to the terms of the loan.
người có nghĩa vụ đã đồng ý với các điều khoản của khoản vay.
the obligations of the obligor are clearly stated in the contract.
các nghĩa vụ của người có nghĩa vụ được nêu rõ trong hợp đồng.
the obligor should provide collateral for the loan.
người có nghĩa vụ nên cung cấp tài sản đảm bảo cho khoản vay.
the financial stability of the obligor is crucial for lenders.
sự ổn định tài chính của người có nghĩa vụ là rất quan trọng đối với người cho vay.
if the obligor fails to pay, legal action may be taken.
nếu người có nghĩa vụ không thanh toán, các hành động pháp lý có thể được thực hiện.
primary obligor
người nợ chính
obligor agreement
thỏa thuận của người nợ
obligor rights
quyền của người nợ
obligor obligations
nghĩa vụ của người nợ
obligor default
vi phạm của người nợ
obligor status
tình trạng của người nợ
obligor liability
trách nhiệm của người nợ
joint obligor
người nợ chung
obligor notice
thông báo cho người nợ
obligor identification
nhận dạng người nợ
the obligor must fulfill their contractual obligations.
người có nghĩa vụ phải thực hiện các nghĩa vụ hợp đồng của họ.
the lender is relying on the obligor's ability to repay.
người cho vay đang dựa vào khả năng trả nợ của người có nghĩa vụ.
an obligor can be an individual or a corporation.
người có nghĩa vụ có thể là một cá nhân hoặc một tập đoàn.
the court ruled that the obligor was in default.
tòa án đã ra phán quyết rằng người có nghĩa vụ đã vỡ nợ.
it is essential for the obligor to maintain good credit.
rất quan trọng đối với người có nghĩa vụ để duy trì điểm tín dụng tốt.
the obligor agreed to the terms of the loan.
người có nghĩa vụ đã đồng ý với các điều khoản của khoản vay.
the obligations of the obligor are clearly stated in the contract.
các nghĩa vụ của người có nghĩa vụ được nêu rõ trong hợp đồng.
the obligor should provide collateral for the loan.
người có nghĩa vụ nên cung cấp tài sản đảm bảo cho khoản vay.
the financial stability of the obligor is crucial for lenders.
sự ổn định tài chính của người có nghĩa vụ là rất quan trọng đối với người cho vay.
if the obligor fails to pay, legal action may be taken.
nếu người có nghĩa vụ không thanh toán, các hành động pháp lý có thể được thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay