observational study
nghiên cứu quan sát
observational data
dữ liệu quan sát
observational research
nghiên cứu quan sát
observational skills
kỹ năng quan sát
Observational studyaims at the approach to a dynamic system whose equation is undeterminable.
Nghiên cứu quan sát nhằm mục đích tiếp cận một hệ thống động lực mà phương trình của nó không thể xác định được.
rely on observational evidence
dựa vào bằng chứng quan sát
observational study
nghiên cứu quan sát
observational data
dữ liệu quan sát
observational research
nghiên cứu quan sát
observational skills
kỹ năng quan sát
Observational studyaims at the approach to a dynamic system whose equation is undeterminable.
Nghiên cứu quan sát nhằm mục đích tiếp cận một hệ thống động lực mà phương trình của nó không thể xác định được.
rely on observational evidence
dựa vào bằng chứng quan sát
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay