| hiện tại phân từ | harvesting |
| số nhiều | harvestings |
harvesting crops
thu hoạch cây trồng
mechanical harvesting
thu hoạch bằng máy
harvesting season
mùa thu hoạch
harvesting techniques
kỹ thuật thu hoạch
harvesting machinery
thiết bị thu hoạch
I hope everyone will renerve, renew their energy,and enjoy the harvesting season.
Tôi hy vọng mọi người sẽ hồi phục, đổi mới nguồn năng lượng và tận hưởng mùa thu hoạch.
In different harvesting seasons, the lignin, holocellulose and pentosan contents in bamboos didn''t change too much.
Ở các mùa thu hoạch khác nhau, hàm lượng lignin, holocellulose và pentosan trong tre không thay đổi quá nhiều.
harvesting crops
thu hoạch cây trồng
mechanical harvesting
thu hoạch bằng máy
harvesting season
mùa thu hoạch
harvesting techniques
kỹ thuật thu hoạch
harvesting machinery
thiết bị thu hoạch
I hope everyone will renerve, renew their energy,and enjoy the harvesting season.
Tôi hy vọng mọi người sẽ hồi phục, đổi mới nguồn năng lượng và tận hưởng mùa thu hoạch.
In different harvesting seasons, the lignin, holocellulose and pentosan contents in bamboos didn''t change too much.
Ở các mùa thu hoạch khác nhau, hàm lượng lignin, holocellulose và pentosan trong tre không thay đổi quá nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay