obtundity of pain
suy giảm tri giác về đau
obtundity in thought
suy giảm trong suy nghĩ
obtundity of senses
suy giảm tri giác về các giác quan
obtundity of emotions
suy giảm về cảm xúc
obtundity of response
suy giảm phản ứng
obtundity in perception
suy giảm trong nhận thức
obtundity of intellect
suy giảm trí tuệ
obtundity in judgment
suy giảm khả năng đánh giá
obtundity of awareness
suy giảm nhận thức
obtundity of vision
suy giảm thị lực
his obtundity in emotional matters often frustrates his friends.
Sự chậm chạp trong vấn đề cảm xúc thường khiến bạn bè của anh ấy thất vọng.
the obtundity of the medication made her feel numb.
Sự chậm chạp của thuốc khiến cô ấy cảm thấy tê liệt.
despite his intelligence, his obtundity in social situations is apparent.
Mặc dù thông minh, nhưng sự chậm chạp của anh ấy trong các tình huống xã hội là rõ ràng.
the obtundity of his response indicated a lack of understanding.
Sự chậm chạp trong phản hồi của anh ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết.
she struggled with the obtundity that came from her fatigue.
Cô ấy phải vật lộn với sự chậm chạp bắt nguồn từ sự mệt mỏi của cô ấy.
his obtundity in recognizing danger put him at risk.
Sự chậm chạp trong việc nhận ra nguy hiểm khiến anh ấy gặp nguy hiểm.
obtundity in decision-making can lead to missed opportunities.
Sự chậm chạp trong việc ra quyết định có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
the obtundity of her senses made it hard to enjoy the concert.
Sự chậm chạp của các giác quan khiến cô ấy khó có thể tận hưởng buổi hòa nhạc.
he often experiences obtundity after long hours of work.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự chậm chạp sau nhiều giờ làm việc.
obtundity can be a side effect of certain medications.
Sự chậm chạp có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định.
obtundity of pain
suy giảm tri giác về đau
obtundity in thought
suy giảm trong suy nghĩ
obtundity of senses
suy giảm tri giác về các giác quan
obtundity of emotions
suy giảm về cảm xúc
obtundity of response
suy giảm phản ứng
obtundity in perception
suy giảm trong nhận thức
obtundity of intellect
suy giảm trí tuệ
obtundity in judgment
suy giảm khả năng đánh giá
obtundity of awareness
suy giảm nhận thức
obtundity of vision
suy giảm thị lực
his obtundity in emotional matters often frustrates his friends.
Sự chậm chạp trong vấn đề cảm xúc thường khiến bạn bè của anh ấy thất vọng.
the obtundity of the medication made her feel numb.
Sự chậm chạp của thuốc khiến cô ấy cảm thấy tê liệt.
despite his intelligence, his obtundity in social situations is apparent.
Mặc dù thông minh, nhưng sự chậm chạp của anh ấy trong các tình huống xã hội là rõ ràng.
the obtundity of his response indicated a lack of understanding.
Sự chậm chạp trong phản hồi của anh ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết.
she struggled with the obtundity that came from her fatigue.
Cô ấy phải vật lộn với sự chậm chạp bắt nguồn từ sự mệt mỏi của cô ấy.
his obtundity in recognizing danger put him at risk.
Sự chậm chạp trong việc nhận ra nguy hiểm khiến anh ấy gặp nguy hiểm.
obtundity in decision-making can lead to missed opportunities.
Sự chậm chạp trong việc ra quyết định có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
the obtundity of her senses made it hard to enjoy the concert.
Sự chậm chạp của các giác quan khiến cô ấy khó có thể tận hưởng buổi hòa nhạc.
he often experiences obtundity after long hours of work.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự chậm chạp sau nhiều giờ làm việc.
obtundity can be a side effect of certain medications.
Sự chậm chạp có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay